Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ rọi theo lux
1
lx (lm/m2)
Đơn vị Ký hiệu Giá trị
Nanolux nlx 1.000.000.000
Microlux ulx 1.000.000
Millilux mlx 1.000
Lux lx 1
Kilolux klx 0,001
Lumen trên mét vuông lm/m2 1
Lumen trên centimet vuông lm/cm2 0,0001
Lumen trên yard vuông lm/yd2 0,836127
Lumen trên foot vuông lm/ft2 0,092903
Lumen trên inch vuông lm/in2 0,000645
Phot ph 0,0001
Foot-candle fc 0,092903
Nox nox 1.000

Độ rọi là gì?

Độ rọi là lượng quang thông nhận được trên một đơn vị diện tích bề mặt, cho biết bề mặt đó được chiếu sáng mạnh đến mức nào. Đơn vị SI của độ rọi là lux (lx), tương đương một lumen trên mỗi mét vuông (lm/m2). Đây là công cụ vật lý dùng chung trên toàn cầu, không phụ thuộc vào bất kỳ quốc gia hay khu vực nào. Công cụ giúp bạn quy đổi tức thì một giá trị độ rọi sang mười ba đơn vị thông dụng, bao gồm lux, kilolux, phot, foot-candle, nox cùng nhiều biến thể lumen trên diện tích khác.

Nguồn sáng chiếu lên bề mặt với các tia lan tỏa trên một vùng
Độ rọi là quang thông (lumen) chiếu lên một đơn vị diện tích bề mặt.

Cách sử dụng

Nhập giá trị độ rọi, chọn đơn vị tương ứng từ danh sách thả xuống rồi nhấn gửi. Công cụ sẽ hiển thị giá trị tương đương theo tất cả các đơn vị được hỗ trợ cùng một lúc. Con số nổi bật nhất chính là giá trị tính theo lux — đơn vị tiêu chuẩn quốc tế.

Giải thích công thức

Mỗi đơn vị đều có một hệ số "quy về lux" cố định. Giá trị nhập vào trước tiên được chuẩn hóa về đơn vị cơ bản SI:

$$E_{\text{lux}} = \text{Illuminance} \times \text{Factor}_{\text{unit}\to\text{lux}}$$

Sau đó, mọi kết quả đầu ra được tính bằng cách chia giá trị lux cho hệ số của đơn vị đích:

$$E_{\text{target}} = \dfrac{\text{Illuminance} \times f_{\text{from}}}{f_{\text{target}}}$$

$$\text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} f_{\text{from}} &= \text{factor of } \text{selected unit} \text{ to lux} \\ f_{\text{target}} &= \text{factor of output unit to lux} \end{aligned} \right.$$

Vì mỗi hệ số đều là số dương, nên không bao giờ xảy ra trường hợp chia cho 0. Lưu ý rằng một số đơn vị có giá trị bằng nhau về mặt số học: lux bằng lm/m2, phot bằng lm/cm2 (cả hai đều bằng \(10000\) lx), foot-candle bằng lm/ft2 (khoảng \(10{,}764\) lx), và nox bằng millilux (\(0{,}001\) lx). Các phép quy đổi diện tích sử dụng các hằng số chính xác: \(1\ \text{ft} = 0{,}3048\ \text{m}\), \(1\ \text{yd} = 0{,}9144\ \text{m}\), \(1\ \text{in} = 0{,}0254\ \text{m}\).

Cầu nối chuyển đổi từ các đơn vị độ rọi qua lux đến đơn vị đích
Mỗi đơn vị quy đổi sang lux qua một hệ số, rồi lux quy đổi sang đơn vị đích.

Ví dụ minh họa

Giả sử một bề mặt nhận được \(500\) lux. Công cụ sẽ trả về: \(0{,}5\) klx; \(0{,}05\) phot; \(0{,}05\) lm/cm2; khoảng \(46{,}45\) lm/ft2; khoảng \(46{,}45\) foot-candle; khoảng \(418{,}06\) lm/yd2; khoảng \(0{,}3226\) lm/in2; \(500000\) millilux và \(500000\) nox. Để kiểm chứng một đơn vị diện tích: \(1\ \text{foot-candle} = 10{,}7639\ \text{lux}\), bởi vì \(1\ \text{ft}^2 = 0{,}09290304\ \text{m}^2\).

Câu hỏi thường gặp

Foot-candle có giống lux không? Không. Một foot-candle bằng khoảng \(10{,}764\) lux, vì nó là một lumen trên mỗi foot vuông chứ không phải trên mỗi mét vuông.

Phot là gì? Phot là một lumen trên mỗi centimet vuông, tương đương \(10000\) lux. Đây là đơn vị thuộc hệ CGS.

Nox là gì? Nox bằng một millilux (\(0{,}001\) lux), là đơn vị từng được dùng để đo các mức ánh sáng rất yếu.

Cập nhật lần cuối: