Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Công suất tính bằng watt (đơn vị SI gốc)
1.000
W
Đơn vị Giá trị Ký hiệu
Hệ mét
Milliwatt 1.000.000 mW
Watt 1.000 W
Kilowatt 1 kW
dBm 60 dBm
Kilôgam-lực mét/giây 101,97162129779284 kgf-m/s
Mã lực hệ mét 1,3596216173039 PS
Hệ Anh (yard-pound)
Mã lực hệ Anh / cơ học 1,34102208959503 HP
Foot pound-lực/giây 737,5621492772653 ft-lbf/s
Hệ đơn vị nhiệt
Calo/giây 238,84589662749596 cal/s
Kilocalo/giây 0,2388458966275 kcal/s
Đơn vị nhiệt Anh/giây 0,94781712031332 BTU/s

Công cụ này làm gì

Công cụ chuyển đổi đơn vị công suất giúp bạn quy đổi một giá trị công suất (tốc độ thực hiện công hoặc truyền năng lượng) sang tất cả các đơn vị thông dụng cùng lúc. Công cụ bao gồm các đơn vị SI hệ mét (milliwatt, watt, kilowatt), thang đo logarit dùng trong tần số vô tuyến là dBm, các đơn vị cơ học (kilôgam-lực mét trên giây, mã lực hệ mét PS, mã lực hệ Anh HP, foot pound-lực trên giây) và các đơn vị nhiệt (calo/giây, kilocalo/giây, BTU/giây). Chỉ cần nhập một con số là toàn bộ bảng kết quả được điền ngay.

Các đơn vị công suất nối với một watt trung tâm
Mọi đơn vị công suất đều quy đổi qua watt làm gốc chung.

Cách sử dụng

Nhập giá trị công suất vào ô Công suất, chọn Đơn vị tương ứng với giá trị đó, rồi chọn số chữ số có nghĩa muốn hiển thị. Bảng kết quả sẽ hiển thị giá trị tương đương trong cả mười một đơn vị, được nhóm theo từng hệ đơn vị, kèm theo giá trị SI gốc tính bằng watt.

Giải thích công thức

Mỗi đơn vị tuyến tính đều có một hệ số cố định cho biết số watt trên mỗi đơn vị (ví dụ 1 kW = 1000 W, 1 PS = 735,49875 W, 1 HP = 745,69987 W). Công cụ trước tiên quy đổi giá trị bạn nhập sang watt theo công thức $$P_{\text{W}} = \text{giá trị} \times \text{hệ số}$$ sau đó chia cho hệ số của từng đơn vị đích: \(\text{kết quả} = P_{\text{W}} / \text{hệ số}_{\text{đích}}\). Thang dBm là ngoại lệ vì nó mang tính logarit, nên khi đưa vào dùng $$P_{\text{W}} = 0{,}001 \times 10^{\,\text{dBm}/10}$$ và khi xuất ra dùng \(\text{dBm} = 10 \times \log_{10}(P_{\text{W}} / 0{,}001)\). Vì dBm cần đến logarit nên nó chỉ xác định với công suất dương.

Quy đổi hai bước: đơn vị đầu vào sang watt sang đơn vị đích
Quy đổi gồm hai bước: giá trị sang watt, rồi watt sang đơn vị đích.

Ví dụ minh họa

Nhập giá trị = 1 và đơn vị = Kilowatt. Khi đó \(P_{\text{W}} = 1000 \text{ W}\). Chia 1000 W cho từng hệ số ta được 1.000.000 mW, 1000 W, 1 kW, 60 dBm, 101,9716 kgf-m/s, 1,35962 PS, 1,34102 HP, 737,5621 ft-lbf/s, 238,8459 cal/s, 0,238846 kcal/s và 0,947817 BTU/s.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lại có hai loại mã lực? Mã lực hệ mét (PS) bằng 75 kgf-m/s ≈ 735,5 W, trong khi mã lực hệ Anh/cơ học (HP) bằng 550 ft-lbf/s ≈ 745,7 W. Chúng chênh nhau khoảng 1,4% nên được tách riêng. Tại Việt Nam, "mã lực" thường được hiểu theo hệ mét (PS), ví dụ khi nói về công suất xe máy hay ô tô, nên hãy lưu ý điểm khác biệt này.

Dùng loại calo nào? Công cụ dùng calo IT (bảng hơi nước quốc tế) bằng 4,1868 J và BTU IT bằng 1055,05585262 J, đúng theo các bảng tra kỹ thuật tiêu chuẩn.

dBm hiển thị gì khi công suất bằng 0? dBm không xác định (âm vô cực) khi công suất bằng 0 hoặc âm, vì logarit của 0 phân kỳ.

Cập nhật lần cuối: