Công cụ này làm gì
Công Cụ Chuyển Đổi Đơn Vị Năng Lượng giúp bạn quy đổi một giá trị năng lượng duy nhất ra mười hai đơn vị thông dụng cùng lúc: erg, joule (J), kilowatt-giờ (kWh), calo và kilocalo theo chuẩn nhiệt hóa học và chuẩn International Table (cal_th, kcal_th, cal_IT, kcal_IT), electronvolt (eV), đơn vị nhiệt Anh chuẩn IT (BTU), foot pound-lực (ft.lbf), foot poundal (ft.pdl) và lít-atmosphere (L.atm). Năng lượng là một đại lượng vật lý phổ quát, nên các phép quy đổi này áp dụng giống hệt nhau ở mọi nơi trên thế giới.
Cách sử dụng
Nhập con số của bạn vào ô Năng lượng, chọn Đơn vị tương ứng với con số đó, và tùy ý chọn số chữ số có nghĩa muốn hiển thị. Công cụ sẽ lập tức điền vào bảng cùng một mức năng lượng được viết theo tất cả các đơn vị còn lại.
Giải thích công thức
Mỗi đơn vị có một hệ số quy đổi cố định, cho biết một đơn vị đó bằng bao nhiêu joule. Trước tiên công cụ đưa giá trị bạn nhập về đơn vị cơ bản trong hệ SI là joule, theo công thức $$E_{\text{J}} = E_{\text{nhập}} \times f_{\text{nhập}}$$ Sau đó nó chuyển sang từng đơn vị đích bằng $$E_{\text{đích}} = \frac{E_{\text{J}}}{f_{\text{đích}}}$$ Một số hệ số quan trọng: \(1\ \text{kWh} = 3.600.000\ \text{J}\), \(1\ \text{cal\_th} = 4{,}184\ \text{J}\), \(1\ \text{cal\_IT} = 4{,}1868\ \text{J}\), \(1\ \text{BTU (IT)} = 1055{,}05585262\ \text{J}\), \(1\ \text{eV} = 1{,}602176634 \times 10^{-19}\ \text{J}\) và \(1\ \text{L.atm} = 101{,}325\ \text{J}\).
Ví dụ minh họa
Nhập số 1 vào ô Năng lượng và chọn joule. Bảng kết quả sẽ hiển thị \(10.000.000\) erg, \(2{,}7778 \times 10^{-7}\) kWh, \(0{,}23901\) cal_th, \(0{,}23885\) cal_IT, khoảng \(6{,}24 \times 10^{18}\) eV, \(9{,}4782 \times 10^{-4}\) BTU, \(0{,}73756\) ft.lbf, \(23{,}730\) ft.pdl và \(9{,}8692 \times 10^{-3}\) L.atm. Nhập 2 kWh thì công cụ cho biết kết quả là \(7.200.000\) J và khoảng \(1719{,}69\) kcal_IT.
Câu hỏi thường gặp
Calo nhiệt hóa học và calo IT khác nhau ở điểm nào? Calo nhiệt hóa học được định nghĩa chính xác bằng \(4{,}184\ \text{J}\), còn calo International Table bằng \(4{,}1868\ \text{J}\). Công cụ cung cấp cả hai để bạn khớp đúng với chuẩn mà nguồn tài liệu của mình đang dùng.
Công cụ dùng loại BTU nào? Đó là BTU theo chuẩn International Table bằng \(1055{,}05585262\ \text{J}\) — định nghĩa phổ biến nhất. BTU nhiệt hóa học (\(1054{,}35\ \text{J}\)) chênh lệch một chút.
Tôi có thể nhập số âm hoặc số dạng ký hiệu khoa học không? Có. Dấu âm được giữ nguyên, và những kết quả rất lớn hoặc rất nhỏ đều được hiển thị để bạn đọc được cả những phép quy đổi tí hon hay khổng lồ như electronvolt.