Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lãi Suất Danh Nghĩa Hằng Năm Cần Có
3,652%
được ghép lãi trong suốt kỳ hạn
Lợi Suất Thực Tế Hằng Năm (APY) 3,714%
Tổng Tiền Lãi Nhận Được 2.000

Công Cụ Này Làm Gì

Công Cụ Tính Lãi Suất Tiết Kiệm "đi ngược" từ kết quả thực tế của khoản tiền để tìm ra lãi suất. Nếu bạn biết mình đã gửi bao nhiêu, số tiền đó tăng lên thành bao nhiêu và mất bao lâu, công cụ này sẽ cho biết lãi suất hằng năm đã tạo ra mức tăng trưởng đó. Đây là phép tính ngược của công cụ tính lãi kép — thay vì dự báo số dư trong tương lai, nó giải ra lãi suất.

Cách Sử Dụng

Nhập số tiền gửi ban đầu (giá trị hiện tại), số dư cuối kỳ (giá trị tương lai), số năm gửi tiền, và tần suất ghép lãi mỗi năm (theo tháng, theo quý, theo năm…). Công cụ sẽ trả về lãi suất danh nghĩa hằng năm, lợi suất thực tế hằng năm (APY) và tổng số tiền lãi nhận được.

Giải Thích Công Thức

Sự tăng trưởng của một khoản tiền gửi theo lãi kép được tính bằng \( FV = PV \times (1 + r/n)^{n \cdot t} \). Biến đổi để tách riêng lãi suất, ta có:

$$r = \text{n} \left[ \left( \frac{\text{FV}}{\text{PV}} \right)^{\frac{1}{\text{n} \cdot t}} - 1 \right]$$

Trong đó n là số kỳ ghép lãi trong một năm và t là số năm. Kết quả r chính là lãi suất danh nghĩa hằng năm. Sau đó, APY quy đổi lãi suất này thành một con số lợi suất thực tế duy nhất trong năm: $$APY = \left(1 + \frac{r}{n}\right)^{n} - 1$$

Quảng cáo
Sơ đồ liên hệ giá trị hiện tại, giá trị tương lai, kỳ hạn và lãi kép với lãi suất tìm được
Lãi suất được tính bằng cách đảo ngược tăng trưởng kép từ giá trị hiện tại đến giá trị tương lai trong kỳ hạn.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn gửi 10.000 USD và số tiền tăng lên 12.000 USD sau 5 năm, ghép lãi theo tháng (\(n = 12\)). Khi đó \(n \cdot t = 60\) và \(FV/PV = 1{,}2\). Vậy $$(1{,}2)^{1/60} \approx 1{,}0030441$$ trừ đi 1 còn \(0{,}0030441\); nhân với 12 \(\approx 0{,}036529\) — tức lãi suất danh nghĩa khoảng 3,653%. APY tương ứng khoảng 3,716%, và tổng tiền lãi nhận được là 2.000 USD.

Đường cong tăng trưởng theo cấp số nhân của số dư tiết kiệm từ khoản gửi ban đầu đến số dư cuối
Ví dụ thực tế: số dư tăng theo đường cong lãi kép từ giá trị hiện tại đến giá trị tương lai.

Câu Hỏi Thường Gặp

Lãi suất danh nghĩa và APY khác nhau thế nào? Lãi suất danh nghĩa không tính đến việc ghép lãi trong năm; còn APY đã gộp cả yếu tố ghép lãi vào, nên APY luôn cao hơn một chút khi lãi được ghép nhiều hơn một lần mỗi năm.

Công cụ có dùng được với mọi loại tiền tệ không? Có — phép toán không phụ thuộc vào đơn vị tiền tệ. Bạn chỉ cần dùng cùng một loại tiền cho cả tiền gửi và số dư cuối kỳ (ví dụ đều bằng VND hoặc đều bằng USD).

Nếu tôi gửi thêm tiền trong kỳ thì sao? Công cụ này giả định một khoản gửi duy nhất, không có nạp thêm hay rút bớt. Nếu bạn gửi đều đặn theo định kỳ, bạn cần một công thức khác (công thức niên kim/annuity).

Cập nhật lần cuối: