Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu / Hiệu Suất Xăng Dầu
Show calculation steps (1)
  1. Liters per 100 km

    Liters per 100 km: Công Cụ Tính Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu / Hiệu Suất Xăng Dầu

    Fuel consumed per 100 kilometers; inversely related to km/L.

Quảng cáo

Kết quả

Hiệu suất nhiên liệu
20,83
MPG (Mỹ)
Số dặm trên mỗi gallon Mỹ (MPG Mỹ) 20,83 mpg (US)
Số dặm trên mỗi gallon Anh (MPG Anh) 25,02 mpg (Imp)
Số ki-lô-mét trên mỗi lít (km/L) 8,86 km/L
Số lít trên 100 km (L/100km) 11,29 L/100km
Quãng đường (dặm) 250 mi
Quãng đường (km) 402,34 km
Nhiên liệu 45,42 L

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ tính mức tiêu hao nhiên liệu (hiệu suất xăng dầu) này cho biết xe của bạn dùng nhiên liệu tiết kiệm đến đâu, chỉ từ hai con số đơn giản: quãng đường đã đi và lượng nhiên liệu đã tiêu thụ. Đây hoàn toàn là một công cụ quy đổi đơn vị và tính toán số học, nên có thể dùng ở bất kỳ đâu trên thế giới. Kết quả được hiển thị cùng lúc theo bốn cách thông dụng: MPG (Mỹ), MPG (Anh), số ki-lô-mét trên mỗi lít (km/L) và số lít trên 100 km (L/100km). Lưu ý: "gas" hay "gasoline" trong tiếng Anh chính là xăng.

Cách sử dụng

Trước tiên hãy chọn cách nhập quãng đường. Với Quãng đường chuyến đi, bạn chỉ cần nhập một con số quãng đường; còn với Số đo đồng hồ công-tơ-mét, bạn nhập chỉ số lúc bắt đầu và lúc kết thúc, quãng đường sẽ bằng chỉ số cuối trừ chỉ số đầu. Tiếp theo chọn đơn vị quãng đường (dặm hoặc km), rồi nhập lượng nhiên liệu đã dùng cùng đơn vị tương ứng (gallon Mỹ, gallon Anh hoặc lít). Bạn cũng có thể nhập thêm giá nhiên liệu (theo gallon hoặc lít) để biết tổng chi phí chuyến đi và chi phí trên mỗi dặm/km, hoặc nhập giá theo quãng đường để tính tổng kiểu khoán phí đi lại.

Giải thích công thức

Quãng đường và nhiên liệu trước hết được quy về một bộ đơn vị chuẩn. Sau đó:

$$\text{MPG (Mỹ)} = \dfrac{\text{dặm}}{\text{gallon Mỹ}}$$ $$\text{MPG (Anh)} = \dfrac{\text{dặm}}{\text{gallon Anh}}$$ $$\text{km/L} = \dfrac{\text{km}}{\text{lít}}$$ $$\text{L/100km} = \dfrac{\text{lít}}{\text{km}} \times 100$$

Cần lưu ý rằng một gallon Mỹ (\(3{,}785411784 \text{ L}\)) nhỏ hơn một gallon Anh (\(4{,}54609 \text{ L}\)), nên cùng một lượng nhiên liệu sẽ cho con số MPG cao hơn khi tính theo đơn vị Anh. Riêng L/100km thì ngược lại: con số càng thấp càng tốt.

Sơ đồ quãng đường chia cho thể tích nhiên liệu cho ra mức tiêu hao nhiên liệu
Mức tiêu hao nhiên liệu là quãng đường đi được chia cho lượng nhiên liệu đã dùng.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn đi 250 dặm hết 12 gallon Mỹ.

$$\text{MPG (Mỹ)} = \dfrac{250}{12} = 20{,}83$$

Quy đổi ra, 12 gallon Mỹ = \(45{,}42 \text{ L}\) = \(9{,}99\) gallon Anh và 250 dặm = \(402{,}34 \text{ km}\), nên MPG (Anh) = \(25{,}02\), km/L = \(8{,}86\) và L/100km = \(11{,}29\). Với giá 3,50 USD mỗi gallon Mỹ, chi phí chuyến đi là \(3{,}50 \times 12 = 42{,}00\) USD, tương đương khoảng \(0{,}168\) USD mỗi dặm.

So sánh các đơn vị MPG Mỹ, MPG Anh, km mỗi lít và lít trên 100 km
Cùng một chuyến đi được biểu thị bằng các đơn vị khác nhau; lưu ý rằng L/100km càng thấp khi hiệu suất càng cao.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao MPG của Mỹ và Anh khác nhau? Vì kích thước gallon khác nhau. Một gallon Anh lớn hơn khoảng 20%, nên con số MPG theo chuẩn Anh cao hơn khoảng 20% dù mức tiêu hao thực tế là như nhau.

L/100km càng thấp có càng tốt không? Đúng vậy. L/100km đo lượng nhiên liệu tiêu thụ trên một quãng đường cố định, nên con số càng nhỏ nghĩa là xe càng tiết kiệm.

Tôi có thể dùng số đo đồng hồ công-tơ-mét không? Có. Hãy chuyển sang chế độ Số đo đồng hồ công-tơ-mét và nhập chỉ số đầu và cuối; quãng đường sẽ là hiệu của hai chỉ số đó và phải là số dương.

Cập nhật lần cuối: