Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Bậc tự do (F)
1
biến cường độ độc lập
Cấu tử (C) 1
Pha (P) 2
Phương trình F = C − P + 2

Quy tắc pha Gibbs là gì?

Quy tắc pha Gibbs là một hệ thức nền tảng trong hóa lý và nhiệt động lực học, giúp xác định số biến cường độ độc lập (bậc tự do) mà bạn có thể thay đổi mà không làm thay đổi số pha của một hệ ở trạng thái cân bằng. Quy tắc này được biểu diễn bằng công thức $$F = C - P + 2$$ trong đó F là bậc tự do, C là số cấu tử hóa học và P là số pha có mặt trong hệ. Số "+2" thể hiện hai biến cường độ là nhiệt độ và áp suất.

Cách sử dụng máy tính

Bạn hãy nhập số cấu tử (C) — tức số lượng tối thiểu các cấu tử hóa học độc lập cần thiết để mô tả mọi pha trong hệ — và số pha (P) như rắn, lỏng, khí hoặc các cấu trúc rắn khác nhau. Máy tính sẽ ngay lập tức trả về F, tức bậc tự do của hệ. Khi \(F = 0\), hệ là bất biến (cố định tại một điểm duy nhất, ví dụ như điểm ba); \(F = 1\) là hệ đơn biến; còn \(F = 2\) là hệ song biến.

Giải thích công thức

Mỗi pha tạo ra các ràng buộc thông qua sự cân bằng giữa các pha với nhau, trong khi mỗi cấu tử cùng với hai biến trạng thái (T và P) lại làm tăng bậc tự do. Lấy số cấu tử trừ đi số pha rồi cộng thêm 2 sẽ cho ta tổng số biến mà bạn có thể thay đổi một cách độc lập. Nếu áp suất được giữ không đổi (quy tắc pha rút gọn cho hệ ngưng tụ), công thức trở thành $$F = C - P + 1.$$

Sơ đồ phân tích phương trình quy tắc pha Gibbs F bằng C trừ P cộng 2 với từng biến được chú thích
Quy tắc pha liên hệ bậc tự do (F) với số cấu tử (C) và số pha (P).

Ví dụ minh họa

Hãy xét nước nguyên chất tại điểm ba. Ở đây \(C = 1\) (chỉ có nước) và \(P = 3\) (nước đá, nước lỏng và hơi nước cùng tồn tại). Khi đó $$F = 1 - 3 + 2 = 0,$$ nghĩa là điểm ba là bất biến — nó chỉ tồn tại tại đúng một giá trị nhiệt độ và áp suất duy nhất. Còn với riêng nước lỏng (\(C = 1\), \(P = 1\)), ta có $$F = 1 - 1 + 2 = 2,$$ nên cả nhiệt độ và áp suất đều có thể thay đổi tự do.

Giản đồ pha áp suất-nhiệt độ của một chất tinh khiết cho thấy các vùng rắn, lỏng, khí, một điểm ba và các điểm mẫu trên một vùng, một đường và một điểm
Với một cấu tử, \(F = 2\) trong một vùng, 1 trên đường biên và 0 tại điểm ba.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lại có số "+2"? Số này đại diện cho hai biến trạng thái cường độ là nhiệt độ và áp suất, vốn ảnh hưởng đến cân bằng pha.

F có thể âm không? Không. Kết quả âm cho thấy đây là một tổ hợp số cấu tử và số pha bất khả thi (bị ràng buộc quá mức), không thể cùng tồn tại ở trạng thái cân bằng.

Nếu áp suất cố định thì sao? Hãy dùng quy tắc pha rút gọn $$F = C - P + 1,$$ thường gặp trong luyện kim và các hệ pha ngưng tụ.

Cập nhật lần cuối: