Máy tính Khối lượng riêng là gì?
Công cụ này tính khối lượng riêng (mật độ) của một vật thể hoặc chất dựa vào khối lượng và thể tích của nó. Khối lượng riêng cho biết lượng vật chất được "nén" trong một không gian nhất định, và là một trong những đại lượng vật lý cơ bản nhất, được dùng rộng rãi trong vật lý, hóa học, kỹ thuật và khoa học vật liệu. Máy tính sử dụng đơn vị SI: khối lượng tính bằng kilôgam (kg) và thể tích tính bằng mét khối (m³), kết quả khối lượng riêng được trả về theo đơn vị kilôgam trên mét khối (kg/m³).
Cách sử dụng
Nhập khối lượng của vật thể theo kilôgam và thể tích theo mét khối, sau đó đọc kết quả khối lượng riêng. Nếu bạn đo thể tích bằng lít, hãy chia cho 1000 để đổi sang m³ trước (1 L = 0,001 m³). Nếu khối lượng tính bằng gam, hãy chia cho 1000 để đổi sang kilôgam.
Giải thích công thức
Khối lượng riêng (\(\rho\), chữ cái Hy Lạp đọc là "rô") được định nghĩa là khối lượng trên một đơn vị thể tích:
$$\rho = \frac{m}{V}$$
Trong đó m là khối lượng và V là thể tích. Vì thể tích nằm ở mẫu số, nên cùng một khối lượng nhưng trải ra trên thể tích lớn hơn sẽ cho khối lượng riêng nhỏ hơn. Thể tích bằng 0 là vô nghĩa về mặt vật lý, do đó máy tính sẽ tự động ngăn phép chia cho 0.
Ví dụ minh họa
Giả sử một khối vật có khối lượng 10 kg và chiếm thể tích 2 m³. Khi đó $$\rho = 10 \div 2 = 5 \text{ kg/m}^3.$$ Để dễ hình dung trong thực tế: nước nguyên chất có khối lượng riêng khoảng 1000 kg/m³, còn nhôm vào khoảng 2700 kg/m³.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ này dùng đơn vị nào? Khối lượng tính bằng kilôgam và thể tích tính bằng mét khối, cho ra khối lượng riêng theo kg/m³.
Làm sao đổi kg/m³ sang g/cm³? Chia cho 1000 — tức là 1000 kg/m³ bằng 1 g/cm³.
Vì sao khối lượng riêng của tôi khác với giá trị tham chiếu? Sai số khi đo, nhiệt độ, áp suất hay tạp chất đều có thể làm lệch kết quả; hãy kiểm tra lại số đo thể tích, vì đây là nguồn gây sai số phổ biến nhất.