Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng chất
0,999112
milimol (mmol)
Công thức mmol = mg / khối lượng mol

Công cụ đổi mg sang mmol là gì?

Công cụ này giúp chuyển khối lượng tính bằng miligam (mg) thành lượng chất tính bằng milimol (mmol). Đây là phép tính thường gặp trong hóa học, dược học và xét nghiệm lâm sàng, nơi nồng độ và liều lượng thường được ghi theo cả đơn vị khối lượng lẫn đơn vị mol.

Cách sử dụng

Bạn nhập khối lượng của chất tính bằng miligam và khối lượng mol của nó tính bằng gam trên mol (g/mol). Khối lượng mol chính là tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử trong phân tử — ví dụ, glucose (C6H12O6) có khối lượng mol khoảng 180,16 g/mol. Bấm "Tính" để nhận kết quả tính bằng milimol.

Giải thích công thức

Phép chuyển đổi dựa trên công thức $$\text{mmol} = \frac{\text{Mass (mg)}}{\text{Molar mass (g/mol)}}$$. Vì 1 miligam bằng một phần nghìn gam và 1 milimol bằng một phần nghìn mol, nên hai hệ số 1000 triệt tiêu lẫn nhau. Điều này có nghĩa là bạn chỉ cần lấy số miligam chia trực tiếp cho khối lượng mol (đơn vị g/mol) là ra số milimol, không cần nhân chia thêm bất kỳ hệ số đơn vị nào.

Sơ đồ chuyển đổi miligam sang milimol bằng cách chia cho khối lượng mol
Miligam được chuyển đổi thành milimol bằng cách chia cho khối lượng mol.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có 180 mg glucose, với khối lượng mol là 180,16 g/mol. Lấy: $$\frac{180}{180{,}16} = 0{,}99911 \text{ mmol}.$$ Vậy 180 mg glucose tương đương khoảng 0,999 mmol.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao mg/(g/mol) lại cho ra mmol? Lấy gam chia cho g/mol thì ra mol. Vì 1 mg = 0,001 g và 1 mmol = 0,001 mol, hai phần nghìn này triệt tiêu nhau, nên lấy mg chia cho g/mol sẽ ra trực tiếp mmol.

Tìm khối lượng mol ở đâu? Khối lượng mol được in trên các bảng tra cứu hóa chất, phiếu thông số kỹ thuật, hoặc bạn có thể tự tính từ công thức phân tử bằng cách dùng khối lượng nguyên tử trong bảng tuần hoàn.

Tôi có thể đổi ngược từ mmol về mg không? Có — chỉ cần nhân số milimol với khối lượng mol: \(\text{mg} = \text{mmol} \times \text{khối lượng mol}\).

Cập nhật lần cuối: