Khối lượng phân tử là gì?
Khối lượng phân tử (còn gọi là khối lượng mol) là khối lượng của một mol chất, được tính bằng gam trên mol (g/mol). Nó bằng tổng khối lượng nguyên tử của tất cả các nguyên tử có mặt trong một công thức hóa học. Công cụ này phân tích công thức, đếm từng nguyên tố — kể cả các nhóm nằm trong dấu ngoặc — rồi nhân số lượng mỗi nguyên tố với khối lượng nguyên tử tiêu chuẩn của nó.
Cách sử dụng
Hãy nhập công thức hóa học bằng ký hiệu nguyên tố chuẩn, lưu ý phân biệt chữ hoa và chữ thường. Ký hiệu nguyên tố luôn bắt đầu bằng chữ in hoa và có thể có thêm một chữ thường ở sau (ví dụ Na, Cl). Con số đứng sau ký hiệu là chỉ số (số nguyên tử), và bạn có thể dùng dấu ngoặc kèm hệ số nhân, chẳng hạn Ca(OH)2 hay Al2(SO4)3. Nhấn nút tính để xem khối lượng mol theo g/mol cùng với tổng số nguyên tử.
Giải thích công thức
Khối lượng phân tử được tính theo công thức $$\text{MW} = \sum_i \left( \text{count}_i \times \text{atomic mass}_i \right)$$ Với mỗi nguyên tố, ta nhân số nguyên tử xuất hiện với khối lượng nguyên tử của nguyên tố đó, sau đó cộng tất cả các tích lại. Phần trong dấu ngoặc sẽ được nhân với hệ số đứng sau ngoặc trước khi cộng vào tổng.
Ví dụ minh họa
Với glucose, C₆H₁₂O₆: cacbon đóng góp \(6 \times 12{,}011 = 72{,}066\); hydro \(12 \times 1{,}008 = 12{,}096\); và oxy \(6 \times 15{,}999 = 95{,}994\). Cộng lại ta được 180,156 g/mol — chính là khối lượng mol của glucose.
Câu hỏi thường gặp
Ký hiệu có phân biệt chữ hoa, chữ thường không? Có. "CO" nghĩa là cacbon và oxy, trong khi "Co" lại là coban. Hãy luôn viết hoa chữ cái đầu và viết thường chữ cái thứ hai.
Công cụ dùng giá trị khối lượng nguyên tử nào? Khối lượng nguyên tử tiêu chuẩn (giá trị quy ước theo IUPAC) của các nguyên tố phổ biến nhất.
Tôi có nhập được hydrat hay dấu chấm không? Ký hiệu dấu chấm (ví dụ CuSO4·5H2O) không được nhận diện; thay vào đó hãy nhập công thức đã gộp lại, chẳng hạn CuSO9H10.