Phần Trăm Khối Lượng/Thể Tích (w/v%) Là Gì?
Phần trăm khối lượng/thể tích, ký hiệu là w/v%, là một cách phổ biến để biểu thị nồng độ của dung dịch. Nó cho biết có bao nhiêu gam chất tan hòa tan trong 100 mililít dung dịch. Ví dụ, dung dịch nước muối 5% w/v chứa 5 gam natri clorua trong mỗi 100 mL. Đơn vị này được dùng rộng rãi trong hóa học, sinh học, dược phẩm và y học vì nó kết hợp tiện lợi giữa khối lượng chất rắn và thể tích chất lỏng.
Cách Sử Dụng Máy Tính
Nhập khối lượng chất tan theo đơn vị gam và thể tích dung dịch theo đơn vị mililít. Máy tính sẽ lấy khối lượng chia cho thể tích rồi nhân với 100 để trả về nồng độ w/v%. Hãy chắc chắn rằng đơn vị của bạn là gam và mililít — nếu bạn dùng đơn vị khác, hãy quy đổi trước (1 L = 1000 mL, 1 kg = 1000 g).
Giải Thích Công Thức
Công thức như sau:
$$\text{w/v \%} = \frac{\text{khối lượng chất tan tính bằng g}}{\text{thể tích dung dịch tính bằng mL}} \times 100$$
Hệ số 100 dùng để quy tỷ lệ về 100 mL, đúng với định nghĩa của phần trăm. Lưu ý rằng thể tích được dùng ở đây là thể tích của dung dịch cuối cùng, chứ không chỉ là thể tích dung môi đã thêm vào.
Ví Dụ Minh Họa
Giả sử bạn hòa tan 8 gam glucose vào lượng nước vừa đủ để được 250 mL dung dịch. Khi đó w/v% là:
$$\left(8 \text{ g} \div 250 \text{ mL}\right) \times 100 = 0{,}032 \times 100 = \mathbf{3{,}2\% \text{ w/v}}$$
Vậy dung dịch có nồng độ glucose 3,2% theo khối lượng/thể tích.
Câu Hỏi Thường Gặp
w/v% có giống với g/100 mL không? Có — dung dịch 1% w/v chính xác bằng 1 gam trong mỗi 100 mL.
Làm sao quy đổi w/v% sang gam trên lít? Nhân w/v% với 10. Dung dịch 5% w/v tương đương 50 g/L.
Tại sao phải dùng thể tích dung dịch cuối cùng? Việc thêm chất tan có thể làm thay đổi nhẹ tổng thể tích, nên để đảm bảo độ chính xác, nồng độ được định nghĩa dựa trên thể tích của dung dịch cuối cùng sau khi đã hòa tan hoàn toàn.