Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Phần Trăm Khối Lượng
88,81%
theo khối lượng
Khối lượng nguyên tố trong 1 mol 16 g
Khối lượng mol của hợp chất 18,015 g/mol

Phần Trăm Khối Lượng Là Gì?

Phần trăm khối lượng (thành phần phần trăm) cho biết một nguyên tố cụ thể chiếm bao nhiêu phần trong tổng khối lượng của hợp chất. Đây là kiến thức nền tảng trong hóa học hợp thức (stoichiometry), được dùng để kiểm tra công thức hóa học, lập công thức thực nghiệm và dự đoán hiệu suất phản ứng. Với mỗi nguyên tố trong hợp chất, phần trăm khối lượng bằng khối lượng mà nguyên tố đó đóng góp trong một mol hợp chất chia cho khối lượng mol của hợp chất, rồi nhân với 100.

Cách Sử Dụng Máy Tính

Bạn chỉ cần nhập hai giá trị: khối lượng của nguyên tố trong một mol hợp chất (đơn vị gam) và khối lượng mol của toàn bộ hợp chất (đơn vị g/mol). Khối lượng của một nguyên tố trong một mol bằng số nguyên tử của nguyên tố đó trong công thức nhân với nguyên tử khối của nó. Máy tính sẽ lấy giá trị thứ nhất chia cho giá trị thứ hai rồi nhân với 100 để ra phần trăm theo khối lượng.

Giải Thích Công Thức

Công thức là

$$\%\ \text{nguyên tố} = \frac{\text{khối lượng nguyên tố trong 1 mol}}{\text{khối lượng mol hợp chất}} \times 100$$

Tử số là phần đóng góp của một nguyên tố; mẫu số là tổng nguyên tử khối của tất cả các nguyên tố trong công thức. Vì phần trăm của mọi nguyên tố đều được tính dựa trên cùng một khối lượng mol nên tổng phần trăm của tất cả các nguyên tố trong hợp chất luôn bằng 100%.

Sơ đồ phẳng của phân số: khối lượng nguyên tố chia khối lượng mol hợp chất nhân 100
Công thức lấy khối lượng mỗi mol của một nguyên tố chia cho khối lượng mol của hợp chất.
Biểu đồ tròn thể hiện phần trăm khối lượng các nguyên tố trong một hợp chất
Thành phần phần trăm biểu thị tỷ lệ của mỗi nguyên tố trong tổng khối lượng mol của hợp chất.

Ví Dụ Minh Họa

Hãy xét nước, H₂O. Oxy đóng góp 16,00 g trong một mol, còn khối lượng mol của nước là 18,015 g/mol. Phần trăm khối lượng của oxy là

$$(16{,}00 \div 18{,}015) \times 100 \approx 88{,}82\%$$

Phần còn lại khoảng 11,18% là hydro \((2 \times 1{,}008 = 2{,}016\ \text{g} \div 18{,}015 \times 100)\).

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm sao để tìm khối lượng của một nguyên tố trong một mol? Lấy số nguyên tử của nguyên tố đó trong công thức hóa học nhân với nguyên tử khối của nó trong bảng tuần hoàn.

Tổng các phần trăm có nhất thiết bằng 100% không? Có — bỏ qua sai số làm tròn nhỏ, tổng phần trăm khối lượng của tất cả các nguyên tố luôn bằng 100%.

Công thức này có dùng được cho hydrat hay hỗn hợp không? Với hydrat, hãy dùng khối lượng mol đầy đủ bao gồm cả nước kết tinh; xem tổng phần đóng góp của mỗi nguyên tố là tử số.

Cập nhật lần cuối: