Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Cột áp
10,3287
mét cột chất lỏng
Áp suất P 101.325 Pa
Khối lượng riêng ρ 1.000 kg/m³
Trọng trường g 9,81 m/s²

Cột áp là gì?

Cột áp là chiều cao của cột chất lỏng mà một áp suất nhất định có thể nâng đỡ được. Đây là khái niệm cốt lõi trong cơ học chất lỏng và thủy lực, giúp biểu diễn áp suất theo đơn vị chiều dài thuận tiện (mét hoặc feet cột chất lỏng) thay vì pascal. Cột áp xuất hiện trong phương trình Bernoulli, khi tính chọn bơm và trong phân tích mạng lưới cấp nước.

Bồn chất lỏng thẳng đứng cho thấy áp suất ở đáy và chiều cao cột tương đương h
Cột áp \(h\) là chiều cao thẳng đứng của cột chất lỏng tạo ra một áp suất nhất định.

Cách sử dụng máy tính

Nhập áp suất P theo pascal, khối lượng riêng của chất lỏng ρ theo kilôgam trên mét khối, và gia tốc trọng trường g theo mét trên giây bình phương (khoảng 9,81 m/s² trên Trái Đất). Máy tính sẽ trả về cột áp theo mét của cột chất lỏng đó. Với nước, ρ ≈ 1000 kg/m³; với thủy ngân, ρ ≈ 13.595 kg/m³.

Giải thích công thức

Mối quan hệ này bắt nguồn từ phương trình áp suất thủy tĩnh \(P = \rho g h\). Giải phương trình để tìm chiều cao, ta được:

$$h = \frac{\text{Pressure (Pa)}}{\text{Density (kg/m}^3\text{)} \cdot \text{Gravity (m/s}^2\text{)}}$$

Trong đó P là áp suất tương đối (gauge) hoặc áp suất tuyệt đối, ρ là khối lượng riêng của chất lỏng, và g là gia tốc trọng trường. Chất lỏng càng đặc thì cột chất lỏng càng thấp với cùng một mức áp suất — đó là lý do tại sao cột thủy ngân trong khí áp kế lại ngắn hơn nhiều so với cột nước tương đương.

Mối quan hệ công thức giữa cột áp, áp suất, khối lượng riêng và trọng lực
Cột áp bằng áp suất chia cho tích của khối lượng riêng chất lỏng và gia tốc trọng trường.

Ví dụ minh họa

Giả sử áp suất 101.325 Pa (một atmosphere tiêu chuẩn) tác dụng lên nước có khối lượng riêng 1000 kg/m³ và g = 9,81 m/s². Khi đó:

$$h = \frac{101325}{1000 \times 9{,}81} = \frac{101325}{9810} \approx 10{,}329 \text{ m}.$$

Vậy một atmosphere có thể nâng đỡ cột nước cao khoảng 10,3 mét — phù hợp với giới hạn chiều cao hút của các loại bơm hút.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng áp suất tương đối hay áp suất tuyệt đối? Tùy theo yêu cầu bài toán của bạn; áp suất tương đối cho cột áp so với khí quyển, còn áp suất tuyệt đối cho cột áp so với chân không tuyệt đối.

Nên dùng giá trị gia tốc trọng trường nào? Giá trị tiêu chuẩn trên Trái Đất là 9,81 m/s²; bạn có thể điều chỉnh cho các vị trí khác hoặc các hành tinh khác nếu cần.

Có thể dùng đơn vị khác không? Công thức nhất quán trong hệ SI. Nếu bạn nhập áp suất theo Pa, khối lượng riêng theo kg/m³ và g theo m/s², thì cột áp sẽ tính ra theo mét.

Cập nhật lần cuối: