Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Number of Bar Pieces

    Number of Bar Pieces: Máy Tính Thép Sàn Bê Tông

    Total length divided by the standard bar length, rounded up.

Quảng cáo

Kết quả

Tổng chiều dài thép cần thiết
616
mét
Tổng số thanh thép 82
Số thanh chạy theo chiều dài 31
Số thanh chạy theo chiều rộng 51
Số cây thép tiêu chuẩn cần mua 52

Máy Tính Thép Sàn Làm Được Gì

Công cụ này giúp ước tính lượng thép gia cường cần dùng cho một tấm sàn bê tông hình chữ nhật bố trí lưới thép hai phương. Từ chiều dài, chiều rộng của sàn và khoảng cách tim–tim giữa các thanh thép, máy tính sẽ cho bạn biết số thanh chạy theo mỗi phương, tổng chiều dài thép cần thiết và số cây thép tiêu chuẩn bạn nên mua. Rất hữu ích khi làm móng băng, sân để xe, sân vườn hay sàn nhà.

Nhìn từ trên xuống một tấm sàn hình chữ nhật với lưới cốt thép chạy theo hai phương
Lưới cốt thép được bố trí theo hai phương vuông góc trên một tấm sàn dài L và rộng W.

Cách Sử Dụng

Nhập chiều dàichiều rộng của sàn theo mét, khoảng cách bố trí thép mong muốn (tính từ tim đến tim) và chiều dài cây thép tiêu chuẩn bạn mua được (phổ biến là 12 m). Máy tính sẽ đếm số thanh theo cả hai phương và cộng lại tổng lượng thép. Tất cả số liệu dùng chung một đơn vị, nên nếu bạn quen làm việc theo feet thì kết quả vẫn đúng theo tỷ lệ tương ứng.

Công Thức Tính Chi Tiết

Với một nhịp dài \(L\) và khoảng cách \(s\), số thanh thép được tính bằng \(\lfloor L / s \rfloor + 1\). Phép lấy phần nguyên (floor) chia nhịp thành các khoảng bằng nhau, còn cộng thêm 1 là để tính thanh nằm ở mép đầu tiên. Các thanh chạy theo phương dài được rải dọc theo chiều rộng, nên số lượng tính bằng chiều rộng / khoảng cách; các thanh chạy theo phương ngắn dùng chiều dài / khoảng cách. Tổng chiều dài bằng số thanh mỗi phương nhân với nhịp mà chúng phủ, rồi cộng hai kết quả lại.

$$L_{total} = N_L \cdot \text{Length} + N_W \cdot \text{Width}$$ $$\text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} N_L &= \left\lfloor \frac{\text{Width}}{\text{Spacing}} \right\rfloor + 1 \\ N_W &= \left\lfloor \frac{\text{Length}}{\text{Spacing}} \right\rfloor + 1 \end{aligned} \right.$$ $$\text{Pieces} = \left\lceil \frac{L_{total}}{\text{Standard Bar Length}} \right\rceil$$
Sơ đồ thể hiện khoảng cách s giữa các thanh dọc theo nhịp L với thanh ở mỗi đầu
Các thanh được đặt cách nhau một khoảng \(s\), thêm một thanh ở đầu kia — do đó \(N = \lfloor L/s \rfloor + 1\).

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử một tấm sàn dài 10 m, rộng 6 m, khoảng cách thép 0,2 m. Số thanh chạy theo chiều dài: \(\lfloor 6 / 0{,}2 \rfloor + 1 = 30 + 1 = 31\) thanh, mỗi thanh dài 10 m \(= 310\) m. Số thanh chạy theo chiều rộng: \(\lfloor 10 / 0{,}2 \rfloor + 1 = 50 + 1 = 51\) thanh, mỗi thanh dài 6 m \(= 306\) m. Tổng cộng \(= 616\) m thép với 82 thanh. Với mỗi cây thép dài 12 m, bạn cần \(\lceil 616 / 12 \rceil = 52\) cây.

Câu Hỏi Thường Gặp

Kết quả đã tính nối chồng hay hao hụt chưa? Chưa. Khi đặt mua, bạn nên cộng thêm 10–15% để dự trù nối chồng (nối buộc), uốn móc và phần cắt thừa.

Tôi dùng đơn vị feet được không? Được — chỉ cần nhập cả bốn giá trị theo feet, kết quả tổng sẽ trả về theo feet.

Nên chọn khoảng cách thép bao nhiêu? Hãy tuân theo bản vẽ của kỹ sư thiết kế; khoảng cách thép sàn phổ biến dao động từ 150 mm đến 300 mm tùy theo tải trọng.

Cập nhật lần cuối: