Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Số feet khối thực tế mỗi phút
77,94
ACFM
Nhiệt độ tiêu chuẩn (Rankine) 527,67 °R
Nhiệt độ thực tế (Rankine) 559,67 °R

Chuyển đổi SCFM sang ACFM là gì?

SCFM (Standard Cubic Feet per Minute – số feet khối tiêu chuẩn mỗi phút) thể hiện lưu lượng khí ở một điều kiện tham chiếu cố định, trong khi ACFM (Actual Cubic Feet per Minute – số feet khối thực tế mỗi phút) thể hiện lưu lượng thể tích thực tại áp suất và nhiệt độ vận hành của hệ thống. Vì chất khí giãn nở và bị nén khi áp suất, nhiệt độ thay đổi, nên cùng một khối lượng khí sẽ chiếm thể tích khác nhau ở hiện trường so với ở điều kiện tiêu chuẩn. Công cụ này giúp bạn quy đổi giá trị SCFM danh định sang giá trị ACFM thực mà bạn quan sát được tại máy nén, máy thổi, bộ lọc bụi hay ống gió HVAC. Lưu ý: đây là các đơn vị theo hệ đo lường Anh-Mỹ (feet khối, psia, °F), thường dùng trong tài liệu kỹ thuật của thiết bị nhập khẩu.

Sơ đồ so sánh điều kiện tham chiếu tiêu chuẩn với điều kiện vận hành thực tế của luồng khí
SCFM được đo ở điều kiện tiêu chuẩn cố định, còn ACFM phản ánh áp suất và nhiệt độ thực tế tại điểm đo.

Cách sử dụng

Nhập lưu lượng tiêu chuẩn (SCFM) và điều kiện tham chiếu tiêu chuẩn mà nhà sản xuất thiết bị của bạn áp dụng — phổ biến là 14,696 psia và 68°F. Sau đó nhập áp suất thực tế và nhiệt độ thực tế tại điểm vận hành. Công cụ sẽ tự động chuyển cả hai giá trị nhiệt độ sang thang đo tuyệt đối Rankine và trả về kết quả ACFM.

Giải thích công thức

Công thức chuyển đổi là $$\text{ACFM} = \text{SCFM} \times \frac{\text{P}_{tc}}{\text{P}_{tt}} \times \frac{\text{T}_{tt}}{\text{T}_{tc}}$$ Áp suất thực tế càng cao thì khí càng bị nén, làm ACFM giảm; còn nhiệt độ thực tế càng cao thì khí càng giãn nở, làm ACFM tăng. Nhiệt độ được quy đổi sang thang Rankine (\(\text{T}_R = \text{T}_F + 459{,}67\)) vì định luật khí lý tưởng yêu cầu sử dụng đơn vị nhiệt độ tuyệt đối.

Phân tích trực quan công thức từ SCFM sang ACFM, thể hiện các hệ số tỷ lệ áp suất và nhiệt độ
ACFM bằng SCFM được điều chỉnh theo tỷ lệ áp suất và tỷ lệ nhiệt độ.

Ví dụ minh họa

Giả sử bạn có 100 SCFM được xác định ở 14,696 psia và 68°F (527,67°R), vận hành ở 20 psia và 100°F (559,67°R). Khi đó $$\text{ACFM} = 100 \times \frac{14{,}696}{20} \times \frac{559{,}67}{527{,}67} = 100 \times 0{,}7348 \times 1{,}06064 = 77{,}94 \ \text{ACFM}$$ Trong trường hợp này, mức áp suất cao đã nén khí mạnh hơn so với mức giãn nở do nhiệt độ tăng, nên lưu lượng thực tế thấp hơn lưu lượng tiêu chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng điều kiện tiêu chuẩn nào? Hiệp hội CAGI thường dùng 14,696 psia và 68°F. Một số ngành khác lại dùng 60°F hoặc 70°F — hãy luôn đối chiếu với bảng thông số kỹ thuật của thiết bị bạn đang dùng.

Tại sao phải đổi sang Rankine? Thể tích khí phụ thuộc vào nhiệt độ tuyệt đối. Nếu để nguyên thang Fahrenheit, tỷ lệ tính ra sẽ sai, vì vậy ta cộng thêm 459,67 để quy đổi.

Độ ẩm có ảnh hưởng không? Công cụ này giả định khí khô. Với dòng khí có độ ẩm cao, áp suất riêng phần của hơi nước có thể làm kết quả lệch đi đôi chút.

Cập nhật lần cuối: