Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Thể tích tống máu
71,43
mL mỗi nhịp
Khoảng bình thường ~60–100 mL/nhịp (người lớn khi nghỉ ngơi)

Thể Tích Tống Máu Là Gì?

Thể tích tống máu (stroke volume, viết tắt SV) là lượng máu được tâm thất trái của tim bơm ra sau mỗi nhịp đập, đo bằng mililít trên mỗi nhịp (mL/nhịp). Đây là một chỉ số quan trọng phản ánh chức năng tim. Ở người lớn khi nghỉ ngơi, giá trị thông thường rơi vào khoảng 60–100 mL/nhịp. Công cụ này tính thể tích tống máu theo hai cách: dựa trên cung lượng tim và nhịp tim, hoặc dựa trên chênh lệch giữa thể tích máu khi tâm thất đầy và khi tâm thất đã co bóp đẩy máu đi.

Sơ đồ tim thể hiện thể tích cuối tâm trương, thể tích cuối tâm thu và thể tích nhát bóp là phần máu được tống ra
Thể tích nhát bóp là lượng máu được tống ra mỗi nhịp: thể tích cuối tâm trương trừ thể tích cuối tâm thu.

Cách Sử Dụng Máy Tính

Trước tiên hãy chọn phương pháp tính. Với phương pháp Cung Lượng Tim, bạn nhập cung lượng tim theo lít trên phút (L/phút) và nhịp tim theo số nhịp mỗi phút (bpm). Với phương pháp Thể Tích Tâm Thất, bạn nhập thể tích cuối tâm trương (EDV — lượng máu khi tâm thất đầy) và thể tích cuối tâm thu (ESV — lượng máu còn lại sau khi co bóp), tính theo mililít. Kết quả sẽ hiển thị ngay lập tức dưới dạng mL trên mỗi nhịp.

Giải Thích Công Thức

Cung lượng tim là tổng lượng máu được bơm đi trong một phút, bằng thể tích tống máu nhân với nhịp tim. Biến đổi lại công thức, ta có \( \text{SV} = \text{CO} \div \text{HR} \). Vì cung lượng tim thường được biểu thị bằng L/phút còn thể tích tống máu tính bằng mL, nên trước tiên ta nhân CO với 1000.

$$\text{SV} = \frac{\text{Cardiac Output (L/min)} \times 1000}{\text{Heart Rate (bpm)}}$$

Ngoài ra, thể tích tống máu cũng chính là lượng máu mà tâm thất tống ra sau mỗi nhịp:

$$\text{SV} = \text{End-Diastolic Volume (mL)} - \text{End-Systolic Volume (mL)}$$
Sơ đồ liên hệ cung lượng tim, nhịp tim và thể tích nhát bóp
Cung lượng tim bằng thể tích nhát bóp nhân với nhịp tim.

Ví Dụ Cụ Thể

Giả sử một bệnh nhân có cung lượng tim là 5 L/phút và nhịp tim 70 bpm. Khi đó \( \text{SV} = (5 \times 1000) \div 70 = 5000 \div 70 \approx \) 71,4 mL/nhịp, đây là một giá trị khỏe mạnh. Nếu tính theo thể tích: với EDV là 120 mL và ESV là 50 mL, ta có \( \text{SV} = 120 - 50 = \) 70 mL/nhịp.

Câu Hỏi Thường Gặp

Thể tích tống máu bình thường là bao nhiêu? Khoảng 60–100 mL mỗi nhịp đối với người lớn khi nghỉ ngơi, tuy nhiên con số này thay đổi tùy theo vóc dáng và mức độ thể lực của mỗi người.

Thể tích tống máu liên quan thế nào đến phân suất tống máu? Phân suất tống máu (ejection fraction) \( = \text{SV} \div \text{EDV} \times 100\% \). Với SV 70 mL và EDV 120 mL, \( \text{EF} \approx 58\% \).

Tập thể dục có làm thay đổi thể tích tống máu không? Có. Khi vận động, thể tích tống máu tăng lên vì tim được làm đầy nhiều hơn và co bóp mạnh hơn, từ đó làm tăng cung lượng tim. Công cụ này chỉ phục vụ mục đích tham khảo và học tập, không thay thế cho chẩn đoán y khoa.

Cập nhật lần cuối: