Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Price per Pure Alcohol

    Price per Pure Alcohol: Đồ Uống Có Cồn Nào Mua Lợi Hơn?

    Cost per unit of pure alcohol (volume in ml times % ABV); lower value is the better deal by alcohol content.

Quảng cáo

Kết quả

Lợi hơn theo dung tích
Đồ uống B
giá thấp nhất mỗi ml
Lợi hơn theo lượng cồn
Đồ uống A
giá thấp nhất mỗi ml-độ
Đồ uống A Đồ uống B
Giá theo dung tích (mỗi ml) 0,49 0,42
Giá theo đơn vị cồn (mỗi ml-độ) 0,0817 0,084

Công cụ này làm gì

Công cụ này so sánh hai loại đồ uống có cồn và cho bạn biết loại nào mua lợi hơn. Việc so sánh được thực hiện theo hai cách: theo giá trên mỗi đơn vị dung tích (bạn trả bao nhiêu cho mỗi mililít chất lỏng) và theo giá trên mỗi đơn vị cồn nguyên chất (bạn trả bao nhiêu cho mỗi đơn vị cồn thật sự). Hai cách tính này có thể cho ra kết quả khác nhau, nên công cụ báo cáo cả hai một cách độc lập. Phép tính chỉ là số học thuần túy, không phụ thuộc vào loại tiền tệ, nên áp dụng được với bất kỳ đơn vị tiền nào.

Cách sử dụng

Với mỗi loại đồ uống, hãy nhập dung tích tính bằng mililít, nồng độ cồn theo phần trăm (% ABV, đôi khi ghi là "độ"), và giá tiền theo đơn vị tiền tệ bạn đang dùng. Nhấn nút tính. Bạn sẽ thấy giá mỗi mililít và giá mỗi đơn vị cồn của cả hai loại, kèm theo kết luận rõ ràng về loại nào rẻ hơn theo từng cách tính. Con số càng nhỏ thì càng lợi. Nếu dung tích hoặc nồng độ cồn bằng 0, kết quả sẽ hiển thị "N/A" vì không thể chia cho 0.

Giải thích công thức

Giá mỗi dung tích đơn giản là lấy giá chia cho dung tích. Giá mỗi đơn vị cồn là lấy giá chia cho dung tích nhân với nồng độ cồn.

$$\text{Giá mỗi dung tích} = \frac{\text{Giá A}}{\text{Dung tích A (ml)}}$$$$\text{Giá mỗi đơn vị cồn} = \frac{\text{Giá A}}{\text{Dung tích A (ml)} \times \text{ABV A (\%)}}$$

Vì phần trăm được dùng trực tiếp (hệ số chia cho 100 giống nhau ở cả hai loại đồ uống), nó sẽ triệt tiêu khi so sánh, nên ta có thể so sánh giá mỗi "mililít-độ" mà không cần quy đổi sang số mililít ethanol thực tế. Kết quả được làm tròn đến bốn chữ số thập phân.

Hai chai được so sánh theo giá dựa trên hàm lượng cồn nguyên chất
So sánh hai loại đồ uống theo giá mỗi mililít và giá mỗi đơn vị cồn nguyên chất.

Ví dụ minh họa

Đồ uống A là 200 ml ở nồng độ 6% với giá 98, đồ uống B là 500 ml ở nồng độ 5% với giá 210. Giá mỗi dung tích: \(A = 98/200 = 0{,}49\), \(B = 210/500 = 0{,}42\), vậy đồ uống B rẻ hơn theo mỗi ml. Giá mỗi đơn vị cồn: \(A = 98/(200 \times 6) = 0{,}0817\), \(B = 210/(500 \times 5) = 0{,}084\), vậy đồ uống A rẻ hơn theo mỗi đơn vị cồn. Đồ uống B cho bạn nhiều chất lỏng hơn với cùng số tiền; còn đồ uống A cho bạn nhiều cồn hơn với cùng số tiền.

Sơ đồ minh họa cách chia giá theo thể tích và theo thể tích cồn nguyên chất
Giá mỗi đơn vị bằng chi phí chia cho tổng thể tích nhân với tỷ lệ cồn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao hai kết quả lại trái ngược nhau? Bởi vì một loại đồ uống dung tích lớn nhưng nồng độ nhẹ có thể rẻ hơn tính theo mỗi mililít, trong khi một loại nhỏ hơn nhưng mạnh hơn lại rẻ hơn tính theo mỗi đơn vị cồn. Cả hai góc nhìn đều hợp lý, tùy vào điều bạn quan tâm.

% ABV nghĩa là gì? Đó là Alcohol By Volume — phần trăm cồn nguyên chất có trong đồ uống. Chữ "độ" trên một số nhãn chai cũng mang ý nghĩa tương tự.

Loại tiền tệ có ảnh hưởng không? Không. Miễn là cả hai mức giá đều dùng cùng một loại tiền tệ thì kết quả so sánh vẫn chính xác.

Cập nhật lần cuối: