Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Độ dài tính bằng mét
1.479
m
Đơn vị Giá trị đã quy đổi Ký hiệu
Dặm La Mã 1 Dặm La Mã
passus 1.000 passus
Foot La Mã 5.000 Foot La Mã
Dặm 0,919008 mi
Feet 4.852,362205 ft
Mét 1.479 m

Công cụ chuyển đổi độ dài La Mã cổ đại là gì?

Đây là công cụ chuyển đổi đơn vị lịch sử mang tính phổ quát (không gắn với quy định riêng của quốc gia nào) giúp quy đổi các độ dài đo bằng đơn vị La Mã cổ đại sang đơn vị hiện đại. Hệ đo lường La Mã được xây dựng quanh đơn vị foot La Mã, trong đó 5000 foot La Mã tạo thành một dặm La Mã, và 1000 bước (passus) cũng bằng một dặm như vậy. Công cụ này thể hiện bất kỳ độ dài La Mã nào dưới dạng dặm La Mã, passus, foot La Mã, dặm theo luật hiện đại (statute mile), feet quốc tế và mét.

Cơ sở lịch sử

Công cụ sử dụng con số chuẩn trong lịch sử là 1 dặm La Mã = 1479 mét, tương ứng với một foot La Mã khoảng 0,2958 m. Một số học giả lại đưa ra con số khoảng 1481,5 m, vì vậy hãy xem kết quả là ước lượng gần đúng cho những khoảng cách được dùng cách đây chừng hai nghìn năm. Các phép quy đổi hiện đại dùng hằng số chính xác: 1 statute mile = 1609,344 m và 1 foot quốc tế = 0,3048 m.

Sơ đồ thể hiện thứ bậc các đơn vị đo chiều dài La Mã từ foot đến dặm
Đơn vị đo chiều dài La Mã đi từ pes (foot) qua passus đến mille passus (dặm La Mã).

Cách sử dụng

Nhập một giá trị số, sau đó chọn đơn vị La Mã mà giá trị đó đang được biểu thị. Công cụ trước tiên quy giá trị về dặm La Mã bằng cách chia cho số chia của đơn vị, rồi nhân với 1479 để ra mét, và cuối cùng tính ra tất cả các đơn vị còn lại. Kết quả được hiển thị với nhiều chữ số có nghĩa cùng dấu phân cách hàng nghìn.

Giải thích công thức

$$\text{romanMiles} = \frac{\text{giá trị}}{\text{số chia}}$$ (số chia = 1, 1000 hoặc 5000). $$\text{meters} = \text{romanMiles} \times 1479$$ $$\text{passus} = \text{romanMiles} \times 1000$$ $$\text{romanFeet} = \text{romanMiles} \times 5000$$ $$\text{statuteMiles} = \frac{\text{meters}}{1609{,}344}$$ $$\text{feet} = \frac{\text{meters}}{0{,}3048}$$

So sánh trực quan giữa một dặm La Mã và một dặm luật hiện đại
Một dặm La Mã bằng khoảng 1479 mét, ngắn hơn một chút so với dặm luật hiện đại.

Ví dụ minh họa

Nhập giá trị 1 với đơn vị "dặm La Mã" thì số chia là 1, nên \(\text{romanMiles} = 1\) và \(\text{meters} = 1479\). Con số này tương đương 1000 passus, 5000 foot La Mã, \(1479 / 1609{,}344 = 0{,}919008\) statute mile, và \(1479 / 0{,}3048 = 4852{,}36\) feet hiện đại.

Các đơn vị chiều dài La Mã khác

Hệ thống đo chiều dài của La Mã được xây dựng trên cơ sở pes (bàn chân La Mã), được tiêu chuẩn hóa ở khoảng 0,2958 m. Các đơn vị lớn hơn và nhỏ hơn được định nghĩa là các bội số đơn giản hoặc phân số của bàn chân. Bảng dưới đây liệt kê các đơn vị La Mã được ghi chép, mối quan hệ của chúng với pes, và các giá trị xấp xỉ tương đương theo mét dựa trên một bàn chân La Mã là 0,2958 m (tức là một dặm La Mã là 1479 m \(\div\) 5000 feet).

Đơn vị Quan hệ với pes Bàn chân La Mã Xấp xỉ mét
Digitus (ngón tay) 1/16 pes 0,0625 0,0185
Palmus (lòng bàn tay) 1/4 pes 0,25 0,074
Pes (bàn chân) 1 pes 1 0,2958
Cubitus (thước cánh tay) 1,5 pes 1,5 0,444
Gradus (bước chân) 2,5 pes 2,5 0,74
Passus (bước đi) 5 pes 5 1,479
Pertica / decempeda 10 pes 10 2,958
Actus 120 pes 120 35,5
Stadium 625 pes 625 184,9
Mille passus (dặm) 5000 pes 5000 1479

Lưu ý rằng 8 stadia được coi là xấp xỉ bằng một dặm La Mã (8 \(\times\) 184,9 m \(\approx\) 1479 m), phản ánh nguồn gốc Hy Lạp của stadium khi được các tác giả La Mã chế nghi.

Các thuật ngữ đo lường La Mã

Pes (bàn chân La Mã)
Đơn vị cơ bản của thước đo tuyến tính La Mã, bằng khoảng 0,2958 m (khoảng 11,65 inch hiện đại). Nó được chia thành 16 digiti (ngón tay) hoặc 12 unciae (inch), và tất cả các chiều dài La Mã lớn hơn được định nghĩa là bội số nguyên của pes.
Passus (bước đi)
Một bước đôi có chiều dài 5 bàn chân La Mã, hoặc khoảng 1,479 m. Passus đại diện cho khoảng cách bao phủ bởi một bước đi hoàn chỉnh — từ khi nâng gót chân lên cho đến lần tiếp theo đặt gót chân đó xuống — và phục vụ như khối xây dựng của dặm La Mã.
Mille passus (dặm La Mã)
Theo nghĩa đen là "một ngàn bước," bằng 1000 passus = 5000 bàn chân La Mã ≈ 1479 m. Đây là xấp xỉ 0,919 của một dặm pháp định hiện đại, do đó một dặm La Mã ngắn hơn đáng kể so với dặm ngày nay. Từ "mile" trong tiếng Anh bắt nguồn trực tiếp từ mille.
Gradus (bước chân đơn)
Một bước chân đơn dài 2,5 bàn chân La Mã (khoảng 0,74 m), bằng nửa passus. Nó đo khoảng cách từ gót chân của một bàn chân đến gót chân của bàn chân kia trong một bước đi.
Dặm pháp định
Dặm được định nghĩa hợp pháp hiện đại là 5280 feet, bằng chính xác 1609,344 m. Nó được sử dụng ở đây là đơn vị tham chiếu hiện đại khi chuyển đổi các khoảng cách La Mã; một dặm La Mã là 1479 m bằng khoảng 0,919 dặm pháp định.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao là 1479 m mà không phải con số khác? Đây là giá trị ước lượng chuẩn được sử dụng rộng rãi cho dặm La Mã; độ dài thực tế thay đổi đôi chút tùy thời kỳ và vùng miền.

Passus là gì? Passus là một "bước kép" của người La Mã (hai bước chân); 1000 passus tạo thành một dặm La Mã, và đây chính là nguồn gốc của từ "mile" (mille passus, nghĩa là một nghìn bước).

Tôi có thể nhập trực tiếp passus hoặc foot La Mã không? Có. Bạn chỉ cần chọn đúng đơn vị, công cụ sẽ tự động quy đổi giá trị của bạn sang mọi đơn vị khác.

Cập nhật lần cuối: