Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Diện tích hình ngũ giác đều
172,05
đơn vị vuông
Chu vi 50 units
Trung đoạn 6,8819 units

Máy tính diện tích hình ngũ giác là gì?

Công cụ này giúp bạn tính diện tích của hình ngũ giác đều — đa giác có năm cạnh với tất cả các cạnh và các góc trong đều bằng nhau — chỉ từ độ dài một cạnh. Bên cạnh đó, máy còn cho ra chu vi và trung đoạn (apothem), giúp bạn nắm trọn vẹn các thông số hình học của hình. Đây là một công cụ toán học mang tính phổ quát, áp dụng được ở bất cứ đâu.

Ngũ giác đều với năm cạnh bằng nhau được ký hiệu s
Ngũ giác đều có năm cạnh bằng nhau, độ dài s.

Cách sử dụng

Bạn chỉ cần nhập độ dài cạnh (\(s\)) của hình ngũ giác theo bất kỳ đơn vị nào, miễn là nhất quán (cm, m, inch...). Máy sẽ trả về diện tích theo đơn vị đó bình phương. Hãy chắc chắn rằng tất cả các cạnh của hình ngũ giác đều bằng nhau, vì công thức này chỉ đúng với ngũ giác đều.

Giải thích công thức

Công thức tính diện tích chính xác của hình ngũ giác đều là:

$$A = \frac{1}{4}\sqrt{5\left(5 + 2\sqrt{5}\right)}\;\text{Side}^{2}$$

Hệ số \((1/4)\cdot\sqrt{5(5+2\sqrt{5})}\) có giá trị xấp xỉ 1,720477. Bạn chỉ cần nhân hằng số này với bình phương độ dài cạnh là ra diện tích. Trung đoạn — khoảng cách vuông góc từ tâm đến một cạnh — bằng \(s / (2\cdot\tan(36°))\), còn chu vi đơn giản là \(5\cdot s\).

Quảng cáo
Ngũ giác thể hiện trung đoạn a từ tâm đến trung điểm cạnh và cạnh s
Trung đoạn a chạy từ tâm đến trung điểm của một cạnh.

Ví dụ minh họa

Giả sử một hình ngũ giác đều có độ dài cạnh là 10 đơn vị. Khi đó:

$$A = 1{,}720477 \times 10^{2} = 1{,}720477 \times 100 \approx 172{,}0477 \text{ đơn vị vuông}$$ Chu vi là \(5 \times 10 = 50\) đơn vị, và trung đoạn là \(10 / (2\cdot\tan 36°) \approx 6{,}8819\) đơn vị.

Quảng cáo

Cách Tính Diện Tích Ngũ Giác Bằng Tay

Cách nhanh nhất sử dụng hằng số dạng đóng. Dưới đây là toàn bộ quy trình cho ngũ giác đều với độ dài cạnh \(s = 6\).

  1. Bình phương độ dài cạnh. \(s^2 = 6^2 = 36\).
  2. Nhân với hằng số ngũ giác \(\tfrac{1}{4}\sqrt{5(5+2\sqrt5)} \approx 1.720477\): $$A = 1.720477 \times 36 \approx 61.937$$ Vì vậy diện tích là khoảng 61.937 đơn vị vuông.
  3. Tìm chu vi riêng biệt bằng cách nhân cạnh với 5: $$P = 5s = 5 \times 6 = 30.$$
  4. Tìm apothem sử dụng \(a = \dfrac{s}{2\tan 36^\circ}\). Vì \(\tan 36^\circ \approx 0.726543\): $$a = \frac{6}{2 \times 0.726543} = \frac{6}{1.453085} \approx 4.12915.$$
  5. Kiểm tra lại với công thức apothem. Bất kỳ đa giác đều nào cũng thỏa mãn \(A = \tfrac{1}{2}\,P \cdot a\): $$A = \tfrac{1}{2} \times 30 \times 4.12915 \approx 61.937.$$ Điều này phù hợp với bước 2, xác nhận kết quả.

Đồng nhất thức \(A = \tfrac{1}{2}\,P \cdot a\) hoạt động cho bất kỳ đa giác đều nào — nó đơn giản là cắt hình thành các tam giác đồng dạng, mỗi cái có đáy \(s\) và chiều cao \(a\). Đối với hình năm cạnh, điều đó cho năm tam giác có diện tích \(\tfrac{1}{2} s a\), cộng lại thành \(\tfrac{1}{2}(5s)a = \tfrac{1}{2}Pa\). Nếu bạn thay vào đó biết trực tiếp đáy và chiều cao của một nêm tam giác, bạn có thể xác minh một nêm đơn lẻ bằng phương pháp diện tích tam giác (đáy × chiều cao).

Câu hỏi thường gặp

Công cụ này có dùng được cho ngũ giác không đều không? Không. Công thức này chỉ áp dụng cho hình ngũ giác đều. Với các hình không đều, bạn cần chia hình thành nhiều tam giác rồi cộng diện tích của chúng lại.

Máy tính dùng đơn vị nào? Bất kỳ đơn vị nào bạn nhập cho cạnh; diện tích sẽ được tính theo đơn vị đó bình phương.

Hằng số 1,720477 lấy từ đâu? Đó chính là giá trị của \((1/4)\cdot\sqrt{5(5+2\sqrt{5})}\), một hằng số hình học cố định cho mọi hình ngũ giác đều.

Cập nhật lần cuối: