ERA là gì?
ERA (Earned Run Average – số điểm tự trách trung bình) là một trong những chỉ số được dùng phổ biến nhất để đánh giá pitcher trong bóng chày. Nó cho biết trung bình một pitcher để đối phương ghi bao nhiêu điểm tự trách trên mỗi chín hiệp ném bóng. ERA càng thấp thì pitcher ném càng hiệu quả. Chỉ số này được tính theo cùng một cách trên toàn thế giới (giải MLB của Mỹ, NPB của Nhật Bản, bóng chày đại học và trung học), nên công cụ này mang tính phổ quát và không gắn riêng với một quốc gia hay giải đấu nào.
Cách dùng công cụ này
Bạn nhập ba giá trị: số hiệp ném trọn vẹn (hiệp đầy đủ), số out ghi thêm trong hiệp đang dở (0, 1/3 hoặc 2/3 hiệp), và số điểm tự trách bị tính cho pitcher. Vì một hiệp tương đương ba out, nên một hiệp dở được ghi theo phần ba. Lưu ý rằng "điểm tự trách" không bao gồm những điểm ghi được do lỗi phòng thủ (điểm không tự trách), vì vậy hãy chỉ nhập số điểm tự trách.
Giải thích công thức
Để xử lý gọn gàng các hiệp dở, phép tính quy mọi thứ về phần ba của một hiệp (tức là tính theo out):
$$\text{ERA} = \frac{9 \times \text{Earned Runs}}{\dfrac{3 \times \text{Whole Innings} + \text{Outs}}{3}}$$
Tổng số out = số hiệp trọn vẹn \(\times 3\) + số out ghi thêm. ERA = (điểm tự trách \(\times 9 \times 3\)) \(\div\) tổng số out. Cách này hoàn toàn tương đương về mặt toán học với công thức chuẩn ERA = (điểm tự trách \(\div\) số hiệp ném) \(\times 9\); việc nhân cả tử và mẫu với 3 chỉ giúp tránh các phân số hiệp. Kết quả được làm tròn đến hai chữ số thập phân (làm tròn lên ở chữ số thứ ba).
Ví dụ minh họa
Giả sử một pitcher đã ném 69 hiệp trọn vẹn với 0 out lẻ và để đối phương ghi 17 điểm tự trách. Tổng số out = \(69 \times 3 + 0 = 207\). $$\text{ERA} = \frac{17 \times 9 \times 3}{207} = \frac{459}{207} = 2{,}2173\ldots$$ và được làm tròn thành 2,22.
Giải Thích ERA Của Bạn
Earned Run Average (ERA) biểu thị có bao nhiêu điểm chạy được phép pitcher cho phép trên mỗi chín inning ném. Số càng thấp càng tốt. Mặc dù các ngưỡng chính xác thay đổi tùy theo môi trường giải đấu và thời kỳ lịch sử, các dải sau đây phản ánh cách ERA được hiểu chung trong bối cảnh Major League Baseball hiện đại:
- Dưới 2.00 — Xuất sắc / đỉnh cao. Hiếm khi duy trì trên cả một mùa giải; dấu ấn của một cựu chiến binh thống trị hoặc một mùa giải cứu vãn đặc biệt.
- 2.00–3.00 — Tuyệt vời. Người ném ở vị trí đầu giải đấu hoặc người cứu vãn đối mặt với rủi ro cao.
- 3.00–4.00 — Tốt / trên mức trung bình. Sản xuất vững chắc, đáng tin cậy từ một người chơi thường xuyên trong giải đấu.
- 4.00–5.00 — Trung bình đến dưới mức trung bình. Xấp xỉ mức trung bình giải đấu đến phần sau giải đấu tùy thuộc vào môi trường chạy của mùa giải.
- Trên 5.00 — Kém. Nói chung dưới ngưỡng mà các đội muốn từ một vai trò thường xuyên.
Các phạm vi này là những cách hiểu tiêu chuẩn trong bối cảnh MLB, không phải các quy tắc cố định. Điểm số chạy thay đổi từ năm này sang năm khác và trên các giải đấu, sân bóng và thời kỳ khác nhau, vì vậy những gì được tính là một ERA "tốt" trong mùa giải có tấn công cao có thể khác với mùa giải có tấn công thấp. Để so sánh công bằng, ERA thường được xem cùng với ERA trung bình giải đấu cho cùng mùa giải (cơ sở cho các chỉ số điều chỉnh công viên và giải đấu như ERA+).
Câu hỏi thường gặp
Thế nào là điểm tự trách? Điểm tự trách là điểm bị tính cho pitcher mà đối phương ghi được không nhờ vào lỗi phòng thủ hay bóng vuột qua catcher (passed ball). Điểm không tự trách không được tính vào ERA.
1/3 hay 2/3 của một hiệp nghĩa là gì? Mỗi out tương đương một phần ba hiệp. Nếu pitcher ghi thêm một out sau khi đã hoàn thành một hiệp, đó là 1/3; hai out là 2/3. Ba out thì đơn giản là thêm một hiệp trọn vẹn nữa.
Tại sao lại là 9 hiệp? Một trận bóng chày tiêu chuẩn gồm chín hiệp, nên ERA được quy về chín hiệp để dễ so sánh. Một số giải trẻ hoặc giải softball chỉ thi đấu bảy hiệp, nhưng công cụ này luôn cố định con số là chín.