Chuyển đổi A/cm² → A/in²

Chuyển đổi ampe/cm² sang ampe/in² (Mật độ dòng điện mặt)

1 A/cm² = 6.4516 A/in² · 1 A/in² = 0.15500031 A/cm²

250 A/cm² = 1612.9 A/in²

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Ampe/cm² sang ampe/in²

1 ampe/cm² (A/cm²) bằng 6.4516 ampe/in² (A/in²).

1 A/cm² = 6.4516 A/in²

hoặc

1 A/in² = 0.15500031 A/cm²

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị mật độ dòng điện mặt từ ampe/cm² (A/cm²) sang ampe/in² (A/in²), nhân đơn vị mật độ dòng điện mặt của ampe/cm² với 6.4516

s(A/in²) = s(A/cm²) × 6.4516

Ví dụ:

Quy đổi 250 ampe/cm² sang ampe/in²:

s(A/in²) = 250A/cm² × 6.4516 = 1612.9 A/in²

Bảng chuyển đổi

Ampe/cm² (A/cm²) Ampe/in² (A/in²)
1 A/cm² 6.4516 A/in²
2 A/cm² 12.9032 A/in²
3 A/cm² 19.3548 A/in²
5 A/cm² 32.258 A/in²
10 A/cm² 64.516 A/in²
20 A/cm² 129.032 A/in²
25 A/cm² 161.29 A/in²
50 A/cm² 322.58 A/in²
100 A/cm² 645.16 A/in²
250 A/cm² 1612.9 A/in²
500 A/cm² 3225.8 A/in²
1000 A/cm² 6451.6 A/in²
Ampe/in² (A/in²) Ampe/cm² (A/cm²)
1 A/in² 0.15500031 A/cm²
2 A/in² 0.31000062 A/cm²
3 A/in² 0.46500093 A/cm²
5 A/in² 0.77500155 A/cm²
10 A/in² 1.5500031 A/cm²
20 A/in² 3.1000062 A/cm²
25 A/in² 3.87500775 A/cm²
50 A/in² 7.7500155 A/cm²
100 A/in² 15.500031 A/cm²
250 A/in² 38.7500775 A/cm²
500 A/in² 77.500155 A/cm²
1000 A/in² 155.000310001 A/cm²

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi ampe/cm² sang ampe/in²?

Nhân giá trị tính bằng ampe/cm² với 6.4516 để được kết quả tính bằng ampe/in². Ví dụ: 5 A/cm² × 6.4516 = 32.258 A/in².

1 ampe/cm² bằng bao nhiêu ampe/in²?

1 ampe/cm² (A/cm²) bằng 6.4516 ampe/in² (A/in²).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ampe/in² về ampe/cm²?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng ampe/in² cho 6.4516 để được kết quả tính bằng ampe/cm².

Phép chuyển đổi từ ampe/cm² sang ampe/in² chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.4516 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: