Mục lục
Chuyển đổi từ Ampe/cm² sang ampe/milimét vuông
1 ampe/cm² (A/cm²) bằng 0.01 ampe/milimét vuông (A/mm²).
1 A/cm² = 0.01 A/mm²
hoặc
1 A/mm² = 100 A/cm²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị mật độ dòng điện mặt từ ampe/cm² (A/cm²) sang ampe/milimét vuông (A/mm²), chia đơn vị mật độ dòng điện mặt của ampe/cm² cho 100
s(A/mm²) = s(A/cm²) / 100
Ví dụ:
Quy đổi 50 ampe/cm² sang ampe/milimét vuông:
s(A/mm²) = 50A/cm² / 100 = 0.5 A/mm²
Bảng chuyển đổi
| Ampe/cm² (A/cm²) | Ampe/milimét vuông (A/mm²) |
|---|---|
| 1 A/cm² | 0.01 A/mm² |
| 2 A/cm² | 0.02 A/mm² |
| 3 A/cm² | 0.03 A/mm² |
| 5 A/cm² | 0.05 A/mm² |
| 10 A/cm² | 0.1 A/mm² |
| 20 A/cm² | 0.2 A/mm² |
| 25 A/cm² | 0.25 A/mm² |
| 50 A/cm² | 0.5 A/mm² |
| 100 A/cm² | 1 A/mm² |
| 250 A/cm² | 2.5 A/mm² |
| 500 A/cm² | 5 A/mm² |
| 1000 A/cm² | 10 A/mm² |
| Ampe/milimét vuông (A/mm²) | Ampe/cm² (A/cm²) |
|---|---|
| 1 A/mm² | 100 A/cm² |
| 2 A/mm² | 200 A/cm² |
| 3 A/mm² | 300 A/cm² |
| 5 A/mm² | 500 A/cm² |
| 10 A/mm² | 1000 A/cm² |
| 20 A/mm² | 2000 A/cm² |
| 25 A/mm² | 2500 A/cm² |
| 50 A/mm² | 5000 A/cm² |
| 100 A/mm² | 10000 A/cm² |
| 250 A/mm² | 25000 A/cm² |
| 500 A/mm² | 50000 A/cm² |
| 1000 A/mm² | 100000 A/cm² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi ampe/cm² sang ampe/milimét vuông?
Chia giá trị tính bằng ampe/cm² cho 100 để được kết quả tính bằng ampe/milimét vuông. Ví dụ: 5 A/cm² ÷ 100 = 0.05 A/mm².
1 ampe/cm² bằng bao nhiêu ampe/milimét vuông?
1 ampe/cm² (A/cm²) bằng 0.01 ampe/milimét vuông (A/mm²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ampe/milimét vuông về ampe/cm²?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ampe/milimét vuông với 100 để được kết quả tính bằng ampe/cm².
Phép chuyển đổi từ ampe/cm² sang ampe/milimét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 100 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: