Mục lục
Chuyển đổi từ Ampe/in² sang ampe/cm²
1 ampe/in² (A/in²) bằng 0.15500031 ampe/cm² (A/cm²).
1 A/in² = 0.15500031 A/cm²
hoặc
1 A/cm² = 6.4516 A/in²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị mật độ dòng điện mặt từ ampe/in² (A/in²) sang ampe/cm² (A/cm²), chia đơn vị mật độ dòng điện mặt của ampe/in² cho 6.4516
s(A/cm²) = s(A/in²) / 6.4516
Ví dụ:
Quy đổi 250 ampe/in² sang ampe/cm²:
s(A/cm²) = 250A/in² / 6.4516 = 38.7500775 A/cm²
Bảng chuyển đổi
| Ampe/in² (A/in²) | Ampe/cm² (A/cm²) |
|---|---|
| 1 A/in² | 0.15500031 A/cm² |
| 2 A/in² | 0.31000062 A/cm² |
| 3 A/in² | 0.46500093 A/cm² |
| 5 A/in² | 0.77500155 A/cm² |
| 10 A/in² | 1.5500031 A/cm² |
| 20 A/in² | 3.1000062 A/cm² |
| 25 A/in² | 3.87500775 A/cm² |
| 50 A/in² | 7.7500155 A/cm² |
| 100 A/in² | 15.500031 A/cm² |
| 250 A/in² | 38.7500775 A/cm² |
| 500 A/in² | 77.500155 A/cm² |
| 1000 A/in² | 155.000310001 A/cm² |
| Ampe/cm² (A/cm²) | Ampe/in² (A/in²) |
|---|---|
| 1 A/cm² | 6.4516 A/in² |
| 2 A/cm² | 12.9032 A/in² |
| 3 A/cm² | 19.3548 A/in² |
| 5 A/cm² | 32.258 A/in² |
| 10 A/cm² | 64.516 A/in² |
| 20 A/cm² | 129.032 A/in² |
| 25 A/cm² | 161.29 A/in² |
| 50 A/cm² | 322.58 A/in² |
| 100 A/cm² | 645.16 A/in² |
| 250 A/cm² | 1612.9 A/in² |
| 500 A/cm² | 3225.8 A/in² |
| 1000 A/cm² | 6451.6 A/in² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi ampe/in² sang ampe/cm²?
Chia giá trị tính bằng ampe/in² cho 6.4516 để được kết quả tính bằng ampe/cm². Ví dụ: 5 A/in² ÷ 6.4516 = 0.77500155 A/cm².
1 ampe/in² bằng bao nhiêu ampe/cm²?
1 ampe/in² (A/in²) bằng 0.15500031 ampe/cm² (A/cm²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ ampe/cm² về ampe/in²?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng ampe/cm² với 6.4516 để được kết quả tính bằng ampe/in².
Phép chuyển đổi từ ampe/in² sang ampe/cm² chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.4516 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: