Mục lục
Chuyển đổi từ Átmốtphe sang kilô pascal
1 átmốtphe (atm) bằng 101.325 kilô pascal (kPa).
1 atm = 101.325 kPa
hoặc
1 kPa = 0.009869232667 atm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ átmốtphe (atm) sang kilô pascal (kPa), nhân đơn vị đo áp lực của átmốtphe với 101.325
p(kPa) = p(atm) × 101.325
Ví dụ:
Quy đổi 10 átmốtphe sang kilô pascal:
p(kPa) = 10atm × 101.325 = 1013.25 kPa
Bảng chuyển đổi
| Átmốtphe (atm) | Kilô pascal (kPa) |
|---|---|
| 1 atm | 101.325 kPa |
| 2 atm | 202.65 kPa |
| 3 atm | 303.975 kPa |
| 5 atm | 506.625 kPa |
| 10 atm | 1013.25 kPa |
| 20 atm | 2026.5 kPa |
| 25 atm | 2533.125 kPa |
| 50 atm | 5066.25 kPa |
| 100 atm | 10132.5 kPa |
| 250 atm | 25331.25 kPa |
| 500 atm | 50662.5 kPa |
| 1000 atm | 101325 kPa |
| Kilô pascal (kPa) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 1 kPa | 0.009869233 atm |
| 2 kPa | 0.019738465 atm |
| 3 kPa | 0.029607698 atm |
| 5 kPa | 0.049346163 atm |
| 10 kPa | 0.098692327 atm |
| 20 kPa | 0.197384653 atm |
| 25 kPa | 0.246730817 atm |
| 50 kPa | 0.493461633 atm |
| 100 kPa | 0.986923267 atm |
| 250 kPa | 2.467308167 atm |
| 500 kPa | 4.934616334 atm |
| 1000 kPa | 9.869232667 atm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi átmốtphe sang kilô pascal?
Nhân giá trị tính bằng átmốtphe với 101.325 để được kết quả tính bằng kilô pascal. Ví dụ: 5 atm × 101.325 = 506.625 kPa.
1 átmốtphe bằng bao nhiêu kilô pascal?
1 átmốtphe (atm) bằng 101.325 kilô pascal (kPa).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilô pascal về átmốtphe?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kilô pascal cho 101.325 để được kết quả tính bằng átmốtphe.
Phép chuyển đổi từ átmốtphe sang kilô pascal chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 101.325 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.