Mục lục
Chuyển đổi từ Đơn vị nhiệt Anh/lb sang megajun/kg
1 đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb) bằng 0.002324444444 megajun/kg (MJ/kg).
1 Btu/lb = 0.002324444444 MJ/kg
hoặc
1 MJ/kg = 430.210325 Btu/lb
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng riêng từ đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb) sang megajun/kg (MJ/kg), chia đơn vị năng lượng riêng của đơn vị nhiệt Anh/lb cho 430.210325
s(MJ/kg) = s(Btu/lb) / 430.210325
Ví dụ:
Quy đổi 1 đơn vị nhiệt Anh/lb sang megajun/kg:
s(MJ/kg) = 1Btu/lb / 430.210325 = 0.002324444444 MJ/kg
Bảng chuyển đổi
| Đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb) | Megajun/kg (MJ/kg) |
|---|---|
| 1 Btu/lb | 0.002324444 MJ/kg |
| 2 Btu/lb | 0.004648889 MJ/kg |
| 3 Btu/lb | 0.006973333 MJ/kg |
| 5 Btu/lb | 0.011622222 MJ/kg |
| 10 Btu/lb | 0.023244444 MJ/kg |
| 20 Btu/lb | 0.046488889 MJ/kg |
| 25 Btu/lb | 0.058111111 MJ/kg |
| 50 Btu/lb | 0.116222222 MJ/kg |
| 100 Btu/lb | 0.232444444 MJ/kg |
| 250 Btu/lb | 0.581111111 MJ/kg |
| 500 Btu/lb | 1.162222222 MJ/kg |
| 1000 Btu/lb | 2.324444444 MJ/kg |
| Megajun/kg (MJ/kg) | Đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb) |
|---|---|
| 1 MJ/kg | 430.210325048 Btu/lb |
| 2 MJ/kg | 860.420650096 Btu/lb |
| 3 MJ/kg | 1290.630975143 Btu/lb |
| 5 MJ/kg | 2151.051625239 Btu/lb |
| 10 MJ/kg | 4302.103250478 Btu/lb |
| 20 MJ/kg | 8604.206500956 Btu/lb |
| 25 MJ/kg | 10755.258126195 Btu/lb |
| 50 MJ/kg | 21510.51625239 Btu/lb |
| 100 MJ/kg | 43021.03250478 Btu/lb |
| 250 MJ/kg | 107552.58126195 Btu/lb |
| 500 MJ/kg | 215105.162523901 Btu/lb |
| 1000 MJ/kg | 430210.325047801 Btu/lb |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi đơn vị nhiệt Anh/lb sang megajun/kg?
Chia giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh/lb cho 430.210325 để được kết quả tính bằng megajun/kg. Ví dụ: 5 Btu/lb ÷ 430.210325 = 0.011622222 MJ/kg.
1 đơn vị nhiệt Anh/lb bằng bao nhiêu megajun/kg?
1 đơn vị nhiệt Anh/lb (Btu/lb) bằng 0.002324444 megajun/kg (MJ/kg).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ megajun/kg về đơn vị nhiệt Anh/lb?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng megajun/kg với 430.210325 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh/lb.
Phép chuyển đổi từ đơn vị nhiệt Anh/lb sang megajun/kg chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 430.210325 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: