Chuyển đổi cm³ → muỗng canh

Chuyển đổi xentimét khối sang muỗng canh (Thể tích)

1 cm³ = 0.0676280454 muỗng canh · 1 muỗng canh = 14.78676478 cm³

Giá trị phổ biến: 10 cm³ 20 cm³ 50 cm³ 100 cm³ 500 cm³

10 cm³ = 0.676280454 muỗng canh

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Xentimét khối sang muỗng canh

1 xentimét khối (cm³) bằng 0.0676280454 muỗng canh (muỗng canh).

1 cm³ = 0.0676280454 muỗng canh

hoặc

1 muỗng canh = 14.78676478 cm³

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ xentimét khối (cm³) sang muỗng canh (muỗng canh), chia đơn vị thể tích của xentimét khối cho 14.78676478

v(muỗng canh) = v(cm³) / 14.78676478

Ví dụ:

Quy đổi 10 xentimét khối sang muỗng canh:

v(muỗng canh) = 10cm³ / 14.78676478 = 0.676280454 muỗng canh

Bảng chuyển đổi

Xentimét khối (cm³) Muỗng canh (muỗng canh)
1 cm³ 0.067628045 muỗng canh
2 cm³ 0.135256091 muỗng canh
3 cm³ 0.202884136 muỗng canh
5 cm³ 0.338140227 muỗng canh
10 cm³ 0.676280454 muỗng canh
20 cm³ 1.352560908 muỗng canh
25 cm³ 1.690701135 muỗng canh
50 cm³ 3.38140227 muỗng canh
100 cm³ 6.76280454 muỗng canh
250 cm³ 16.907011351 muỗng canh
500 cm³ 33.814022702 muỗng canh
1000 cm³ 67.628045404 muỗng canh
Muỗng canh (muỗng canh) Xentimét khối (cm³)
1 muỗng canh 14.786764781 cm³
2 muỗng canh 29.573529563 cm³
3 muỗng canh 44.360294344 cm³
5 muỗng canh 73.933823906 cm³
10 muỗng canh 147.867647813 cm³
20 muỗng canh 295.735295625 cm³
25 muỗng canh 369.669119531 cm³
50 muỗng canh 739.338239063 cm³
100 muỗng canh 1478.676478125 cm³
250 muỗng canh 3696.691195313 cm³
500 muỗng canh 7393.382390625 cm³
1000 muỗng canh 14786.76478125 cm³

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi xentimét khối sang muỗng canh?

Chia giá trị tính bằng xentimét khối cho 14.78676478 để được kết quả tính bằng muỗng canh. Ví dụ: 5 cm³ ÷ 14.78676478 = 0.338140227 muỗng canh.

1 xentimét khối bằng bao nhiêu muỗng canh?

1 xentimét khối (cm³) bằng 0.067628045 muỗng canh (muỗng canh).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ muỗng canh về xentimét khối?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng muỗng canh với 14.78676478 để được kết quả tính bằng xentimét khối.

Phép chuyển đổi từ xentimét khối sang muỗng canh chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14.78676478 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Đổi đơn vị