Chuyển đổi l → cm³

Chuyển đổi lít sang xentimét khối (Thể tích)

1 l = 1000 cm³ · 1 cm³ = 0.001 l

1 l = 1000 cm³

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Lít sang xentimét khối

1 lít (l) bằng 1000 xentimét khối (cm³).

1 l = 1000 cm³

hoặc

1 cm³ = 0.001 l

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ lít (l) sang xentimét khối (cm³), nhân đơn vị thể tích của lít với 1000

v(cm³) = v(l) × 1000

Ví dụ:

Quy đổi 1 lít sang xentimét khối:

v(cm³) = 1l × 1000 = 1000 cm³

Bảng chuyển đổi

Lít (l) Xentimét khối (cm³)
0.1 l 100 cm³
0.5 l 500 cm³
1 l 1000 cm³
3 l 3000 cm³
5 l 5000 cm³
7 l 7000 cm³
9 l 9000 cm³
10 l 10000 cm³
30 l 30000 cm³
50 l 50000 cm³
70 l 70000 cm³
90 l 90000 cm³
1000 l 1000000 cm³
10000 l 10000000 cm³

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi lít sang xentimét khối?

Nhân giá trị tính bằng lít với 1000 để được kết quả tính bằng xentimét khối. Ví dụ: 5 l × 1000 = 5000 cm³.

1 lít bằng bao nhiêu xentimét khối?

1 lít (l) bằng 1000 xentimét khối (cm³).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét khối về lít?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng xentimét khối cho 1000 để được kết quả tính bằng lít.

Phép chuyển đổi từ lít sang xentimét khối chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.