Chuyển đổi cm³ → l

Chuyển đổi xentimét khối sang lít (Thể tích)

1 cm³ = 0.001 l · 1 l = 1000 cm³

1 cm³ = 0.001 l

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Xentimét khối sang lít

1 xentimét khối (cm³) bằng 0.001 lít (l).

1 cm³ = 0.001 l

hoặc

1 l = 1000 cm³

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ xentimét khối (cm³) sang lít (l), chia đơn vị thể tích của xentimét khối cho 1000

v(l) = v(cm³) / 1000

Ví dụ:

Quy đổi 1 xentimét khối sang lít:

v(l) = 1cm³ / 1000 = 0.001 l

Bảng chuyển đổi

Xentimét khối (cm³) Lít (l)
0.1 cm³ 1.0e-4 l
0.5 cm³ 5.0e-4 l
1 cm³ 0.001 l
3 cm³ 0.003 l
5 cm³ 0.005 l
7 cm³ 0.007 l
9 cm³ 0.009 l
10 cm³ 0.01 l
30 cm³ 0.03 l
50 cm³ 0.05 l
70 cm³ 0.07 l
90 cm³ 0.09 l
1000 cm³ 1 l
10000 cm³ 10 l

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi xentimét khối sang lít?

Chia giá trị tính bằng xentimét khối cho 1000 để được kết quả tính bằng lít. Ví dụ: 5 cm³ ÷ 1000 = 0.005 l.

1 xentimét khối bằng bao nhiêu lít?

1 xentimét khối (cm³) bằng 0.001 lít (l).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ lít về xentimét khối?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng lít với 1000 để được kết quả tính bằng xentimét khối.

Phép chuyển đổi từ xentimét khối sang lít chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.