Chuyển đổi cm³ → l

Chuyển đổi xentimét khối sang lít (Thể tích)

1 cm³ = 0.001 l · 1 l = 1000 cm³

Giá trị phổ biến: 10 cm³ 20 cm³ 50 cm³ 100 cm³ 500 cm³

10 cm³ = 0.01 l

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Xentimét khối sang lít

1 xentimét khối (cm³) bằng 0.001 lít (l).

1 cm³ = 0.001 l

hoặc

1 l = 1000 cm³

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ xentimét khối (cm³) sang lít (l), chia đơn vị thể tích của xentimét khối cho 1000

v(l) = v(cm³) / 1000

Ví dụ:

Quy đổi 10 xentimét khối sang lít:

v(l) = 10cm³ / 1000 = 0.01 l

Bảng chuyển đổi

Xentimét khối (cm³) Lít (l)
1 cm³ 0.001 l
2 cm³ 0.002 l
3 cm³ 0.003 l
5 cm³ 0.005 l
10 cm³ 0.01 l
20 cm³ 0.02 l
25 cm³ 0.025 l
50 cm³ 0.05 l
100 cm³ 0.1 l
250 cm³ 0.25 l
500 cm³ 0.5 l
1000 cm³ 1 l
Lít (l) Xentimét khối (cm³)
1 l 1000 cm³
2 l 2000 cm³
3 l 3000 cm³
5 l 5000 cm³
10 l 10000 cm³
20 l 20000 cm³
25 l 25000 cm³
50 l 50000 cm³
100 l 100000 cm³
250 l 250000 cm³
500 l 500000 cm³
1000 l 1000000 cm³

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi xentimét khối sang lít?

Chia giá trị tính bằng xentimét khối cho 1000 để được kết quả tính bằng lít. Ví dụ: 5 cm³ ÷ 1000 = 0.005 l.

1 xentimét khối bằng bao nhiêu lít?

1 xentimét khối (cm³) bằng 0.001 lít (l).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ lít về xentimét khối?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng lít với 1000 để được kết quả tính bằng xentimét khối.

Phép chuyển đổi từ xentimét khối sang lít chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: