Mục lục
Chuyển đổi từ Lít sang cup khối
1 lít (l) bằng 4 cup khối (mcup).
1 l = 4 mcup
hoặc
1 mcup = 0.25 l
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị thể tích từ lít (l) sang cup khối (mcup), nhân đơn vị thể tích của lít với 4
v(mcup) = v(l) × 4
Ví dụ:
Quy đổi 1 lít sang cup khối:
v(mcup) = 1l × 4 = 4 mcup
Bảng chuyển đổi
| Lít (l) | Cup khối (mcup) |
|---|---|
| 1 l | 4 mcup |
| 2 l | 8 mcup |
| 3 l | 12 mcup |
| 5 l | 20 mcup |
| 10 l | 40 mcup |
| 20 l | 80 mcup |
| 25 l | 100 mcup |
| 50 l | 200 mcup |
| 100 l | 400 mcup |
| 250 l | 1000 mcup |
| 500 l | 2000 mcup |
| 1000 l | 4000 mcup |
| Cup khối (mcup) | Lít (l) |
|---|---|
| 1 mcup | 0.25 l |
| 2 mcup | 0.5 l |
| 3 mcup | 0.75 l |
| 5 mcup | 1.25 l |
| 10 mcup | 2.5 l |
| 20 mcup | 5 l |
| 25 mcup | 6.25 l |
| 50 mcup | 12.5 l |
| 100 mcup | 25 l |
| 250 mcup | 62.5 l |
| 500 mcup | 125 l |
| 1000 mcup | 250 l |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi lít sang cup khối?
Nhân giá trị tính bằng lít với 4 để được kết quả tính bằng cup khối. Ví dụ: 5 l × 4 = 20 mcup.
1 lít bằng bao nhiêu cup khối?
1 lít (l) bằng 4 cup khối (mcup).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ cup khối về lít?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng cup khối cho 4 để được kết quả tính bằng lít.
Phép chuyển đổi từ lít sang cup khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 4 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST SP 811 (2008 ed.) — Guide for the Use of the International System of Units (SI)
- The Unified Code for Units of Measure (UCUM), Version 2.2 (2024-06-17)