Mục lục
Chuyển đổi từ Đềximét vuông sang inch vuông
1 đềximét vuông (dm²) bằng 15.500031 inch vuông (in²).
1 dm² = 15.500031 in²
hoặc
1 in² = 0.064516 dm²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ đềximét vuông (dm²) sang inch vuông (in²), nhân đơn vị diện tích của đềximét vuông với 15.500031
a(in²) = a(dm²) × 15.500031
Ví dụ:
Quy đổi 10 đềximét vuông sang inch vuông:
a(in²) = 10dm² × 15.500031 = 155.00031 in²
Bảng chuyển đổi
| Đềximét vuông (dm²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 1 dm² | 15.500031 in² |
| 2 dm² | 31.000062 in² |
| 3 dm² | 46.500093 in² |
| 5 dm² | 77.500155 in² |
| 10 dm² | 155.000310001 in² |
| 20 dm² | 310.000620001 in² |
| 25 dm² | 387.500775002 in² |
| 50 dm² | 775.001550003 in² |
| 100 dm² | 1550.003100006 in² |
| 250 dm² | 3875.007750016 in² |
| 500 dm² | 7750.015500031 in² |
| 1000 dm² | 15500.031000062 in² |
| Inch vuông (in²) | Đềximét vuông (dm²) |
|---|---|
| 1 in² | 0.064516 dm² |
| 2 in² | 0.129032 dm² |
| 3 in² | 0.193548 dm² |
| 5 in² | 0.32258 dm² |
| 10 in² | 0.64516 dm² |
| 20 in² | 1.29032 dm² |
| 25 in² | 1.6129 dm² |
| 50 in² | 3.2258 dm² |
| 100 in² | 6.4516 dm² |
| 250 in² | 16.129 dm² |
| 500 in² | 32.258 dm² |
| 1000 in² | 64.516 dm² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi đềximét vuông sang inch vuông?
Nhân giá trị tính bằng đềximét vuông với 15.500031 để được kết quả tính bằng inch vuông. Ví dụ: 5 dm² × 15.500031 = 77.500155 in².
1 đềximét vuông bằng bao nhiêu inch vuông?
1 đềximét vuông (dm²) bằng 15.500031 inch vuông (in²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ inch vuông về đềximét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng inch vuông cho 15.500031 để được kết quả tính bằng đềximét vuông.
Phép chuyển đổi từ đềximét vuông sang inch vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 15.500031 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science