Mục lục
Chuyển đổi từ Chấm/inch sang pixel/xentimét
1 chấm/inch (dpi) bằng 0.3937007874 pixel/xentimét (pixel/cm).
1 dpi = 0.3937007874 pixel/cm
hoặc
1 pixel/cm = 2.54 dpi
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị độ phân giải từ chấm/inch (dpi) sang pixel/xentimét (pixel/cm), chia đơn vị độ phân giải của chấm/inch cho 2.54
r(pixel/cm) = r(dpi) / 2.54
Ví dụ:
Quy đổi 300 chấm/inch sang pixel/xentimét:
r(pixel/cm) = 300dpi / 2.54 = 118.1102362 pixel/cm
Bảng chuyển đổi
| Chấm/inch (dpi) | Pixel/xentimét (pixel/cm) |
|---|---|
| 1 dpi | 0.393700787 pixel/cm |
| 2 dpi | 0.787401575 pixel/cm |
| 3 dpi | 1.181102362 pixel/cm |
| 5 dpi | 1.968503937 pixel/cm |
| 10 dpi | 3.937007874 pixel/cm |
| 20 dpi | 7.874015748 pixel/cm |
| 25 dpi | 9.842519685 pixel/cm |
| 72 dpi | 28.346456693 pixel/cm |
| 96 dpi | 37.795275591 pixel/cm |
| 150 dpi | 59.05511811 pixel/cm |
| 200 dpi | 78.74015748 pixel/cm |
| 300 dpi | 118.11023622 pixel/cm |
| 600 dpi | 236.220472441 pixel/cm |
| 1200 dpi | 472.440944882 pixel/cm |
| 2400 dpi | 944.881889764 pixel/cm |
| Pixel/xentimét (pixel/cm) | Chấm/inch (dpi) |
|---|---|
| 1 pixel/cm | 2.54 dpi |
| 2 pixel/cm | 5.08 dpi |
| 3 pixel/cm | 7.62 dpi |
| 5 pixel/cm | 12.7 dpi |
| 10 pixel/cm | 25.4 dpi |
| 20 pixel/cm | 50.8 dpi |
| 25 pixel/cm | 63.5 dpi |
| 72 pixel/cm | 182.88 dpi |
| 96 pixel/cm | 243.84 dpi |
| 150 pixel/cm | 381 dpi |
| 200 pixel/cm | 508 dpi |
| 300 pixel/cm | 762 dpi |
| 600 pixel/cm | 1524 dpi |
| 1200 pixel/cm | 3048 dpi |
| 2400 pixel/cm | 6096 dpi |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi chấm/inch sang pixel/xentimét?
Chia giá trị tính bằng chấm/inch cho 2.54 để được kết quả tính bằng pixel/xentimét. Ví dụ: 5 dpi ÷ 2.54 = 1.968503937 pixel/cm.
1 chấm/inch bằng bao nhiêu pixel/xentimét?
1 chấm/inch (dpi) bằng 0.393700787 pixel/xentimét (pixel/cm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pixel/xentimét về chấm/inch?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pixel/xentimét với 2.54 để được kết quả tính bằng chấm/inch.
Phép chuyển đổi từ chấm/inch sang pixel/xentimét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.54 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: