Mục lục
Chuyển đổi từ Farad sang picofarad
1 farad (F) bằng 1000000000000 picofarad (pF).
1 F = 1000000000000 pF
hoặc
1 pF = 0.000000000001 F
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị điện dung từ farad (F) sang picofarad (pF), nhân đơn vị điện dung của farad với 1000000000000
c(pF) = c(F) × 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 farad sang picofarad:
c(pF) = 1F × 1000000000000 = 1000000000000 pF
Bảng chuyển đổi
| Farad (F) | Picofarad (pF) |
|---|---|
| 1 F | 1e12 pF |
| 2 F | 2e12 pF |
| 3 F | 3e12 pF |
| 5 F | 5e12 pF |
| 10 F | 1e13 pF |
| 20 F | 2e13 pF |
| 25 F | 2.5e13 pF |
| 50 F | 5e13 pF |
| 100 F | 1e14 pF |
| 250 F | 2.5e14 pF |
| 500 F | 5e14 pF |
| 1000 F | 1e15 pF |
| Picofarad (pF) | Farad (F) |
|---|---|
| 1 pF | 1e-12 F |
| 2 pF | 2e-12 F |
| 3 pF | 3e-12 F |
| 5 pF | 5e-12 F |
| 10 pF | 1e-11 F |
| 20 pF | 2e-11 F |
| 25 pF | 2.5e-11 F |
| 50 pF | 5e-11 F |
| 100 pF | 1e-10 F |
| 250 pF | 2.5e-10 F |
| 500 pF | 5e-10 F |
| 1000 pF | 1e-9 F |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi farad sang picofarad?
Nhân giá trị tính bằng farad với 1000000000000 để được kết quả tính bằng picofarad. Ví dụ: 5 F × 1000000000000 = 5e12 pF.
1 farad bằng bao nhiêu picofarad?
1 farad (F) bằng 1e12 picofarad (pF).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ picofarad về farad?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng picofarad cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng farad.
Phép chuyển đổi từ farad sang picofarad chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: