Mục lục
Chuyển đổi từ Feet/giây khối sang mét/giây khối
1 feet/giây khối (ft/giây³) bằng 0.3048 mét/giây khối (m/giây³).
1 ft/giây³ = 0.3048 m/giây³
hoặc
1 m/giây³ = 3.280839895 ft/giây³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị độ giật từ feet/giây khối (ft/giây³) sang mét/giây khối (m/giây³), chia đơn vị độ giật của feet/giây khối cho 3.280839895
j(m/giây³) = j(ft/giây³) / 3.280839895
Ví dụ:
Quy đổi 50 feet/giây khối sang mét/giây khối:
j(m/giây³) = 50ft/giây³ / 3.280839895 = 15.24 m/giây³
Bảng chuyển đổi
| Feet/giây khối (ft/giây³) | Mét/giây khối (m/giây³) |
|---|---|
| 1 ft/giây³ | 0.3048 m/giây³ |
| 2 ft/giây³ | 0.6096 m/giây³ |
| 3 ft/giây³ | 0.9144 m/giây³ |
| 5 ft/giây³ | 1.524 m/giây³ |
| 10 ft/giây³ | 3.048 m/giây³ |
| 20 ft/giây³ | 6.096 m/giây³ |
| 25 ft/giây³ | 7.62 m/giây³ |
| 50 ft/giây³ | 15.24 m/giây³ |
| 100 ft/giây³ | 30.48 m/giây³ |
| 250 ft/giây³ | 76.2 m/giây³ |
| 500 ft/giây³ | 152.4 m/giây³ |
| 1000 ft/giây³ | 304.8 m/giây³ |
| Mét/giây khối (m/giây³) | Feet/giây khối (ft/giây³) |
|---|---|
| 1 m/giây³ | 3.280839895 ft/giây³ |
| 2 m/giây³ | 6.56167979 ft/giây³ |
| 3 m/giây³ | 9.842519685 ft/giây³ |
| 5 m/giây³ | 16.404199475 ft/giây³ |
| 10 m/giây³ | 32.80839895 ft/giây³ |
| 20 m/giây³ | 65.6167979 ft/giây³ |
| 25 m/giây³ | 82.020997375 ft/giây³ |
| 50 m/giây³ | 164.041994751 ft/giây³ |
| 100 m/giây³ | 328.083989501 ft/giây³ |
| 250 m/giây³ | 820.209973753 ft/giây³ |
| 500 m/giây³ | 1640.419947507 ft/giây³ |
| 1000 m/giây³ | 3280.839895013 ft/giây³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi feet/giây khối sang mét/giây khối?
Chia giá trị tính bằng feet/giây khối cho 3.280839895 để được kết quả tính bằng mét/giây khối. Ví dụ: 5 ft/giây³ ÷ 3.280839895 = 1.524 m/giây³.
1 feet/giây khối bằng bao nhiêu mét/giây khối?
1 feet/giây khối (ft/giây³) bằng 0.3048 mét/giây khối (m/giây³).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mét/giây khối về feet/giây khối?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mét/giây khối với 3.280839895 để được kết quả tính bằng feet/giây khối.
Phép chuyển đổi từ feet/giây khối sang mét/giây khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.280839895 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: