Mục lục
Chuyển đổi từ Gigabyte sang gibibyte
1 gigabyte (GB) bằng 0.9313225746 gibibyte (GiB).
1 GB = 0.9313225746 GiB
hoặc
1 GiB = 1.073741824 GB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ gigabyte (GB) sang gibibyte (GiB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của gigabyte cho 1.073741824
d(GiB) = d(GB) / 1.073741824
Ví dụ:
Quy đổi 1 gigabyte sang gibibyte:
d(GiB) = 1GB / 1.073741824 = 0.9313225746 GiB
Bảng chuyển đổi
| Gigabyte (GB) | Gibibyte (GiB) |
|---|---|
| 1 GB | 0.931322575 GiB |
| 2 GB | 1.862645149 GiB |
| 3 GB | 2.793967724 GiB |
| 4 GB | 3.725290298 GiB |
| 5 GB | 4.656612873 GiB |
| 8 GB | 7.450580597 GiB |
| 10 GB | 9.313225746 GiB |
| 16 GB | 14.901161194 GiB |
| 20 GB | 18.626451492 GiB |
| 32 GB | 29.802322388 GiB |
| 64 GB | 59.604644775 GiB |
| 128 GB | 119.209289551 GiB |
| 256 GB | 238.418579102 GiB |
| 512 GB | 476.837158203 GiB |
| 1024 GB | 953.674316406 GiB |
| Gibibyte (GiB) | Gigabyte (GB) |
|---|---|
| 1 GiB | 1.073741824 GB |
| 2 GiB | 2.147483648 GB |
| 3 GiB | 3.221225472 GB |
| 4 GiB | 4.294967296 GB |
| 5 GiB | 5.36870912 GB |
| 8 GiB | 8.589934592 GB |
| 10 GiB | 10.73741824 GB |
| 16 GiB | 17.179869184 GB |
| 20 GiB | 21.47483648 GB |
| 32 GiB | 34.359738368 GB |
| 64 GiB | 68.719476736 GB |
| 128 GiB | 137.438953472 GB |
| 256 GiB | 274.877906944 GB |
| 512 GiB | 549.755813888 GB |
| 1024 GiB | 1099.511627776 GB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gigabyte sang gibibyte?
Chia giá trị tính bằng gigabyte cho 1.073741824 để được kết quả tính bằng gibibyte. Ví dụ: 5 GB ÷ 1.073741824 = 4.656612873 GiB.
1 gigabyte bằng bao nhiêu gibibyte?
1 gigabyte (GB) bằng 0.931322575 gibibyte (GiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gibibyte về gigabyte?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gibibyte với 1.073741824 để được kết quả tính bằng gigabyte.
Phép chuyển đổi từ gigabyte sang gibibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.073741824 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes