Chuyển đổi GHz → cm

Chuyển đổi gigahertz sang centimeter (wavelength) (Tần số & bước sóng)

1 GHz = 29.9792458 cm · 1 cm = 29.9792458 GHz

Giá trị phổ biến: 50 GHz 100 GHz 250 GHz 500 GHz 1000 GHz

100 GHz = 0.299792458 cm

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Gigahertz sang centimeter (wavelength)

1 GHz = 29.9792458 cm

hoặc

1 cm = 29.9792458 GHz

Công thức

f(cm) = 29.9792458 / f(GHz)

Ví dụ:

Quy đổi 100 gigahertz sang centimeter (wavelength):

f(cm) = 29.9792458 / 100GHz = 0.299792458 cm

Bảng chuyển đổi

Gigahertz (GHz) Centimeter (wavelength) (cm)
1 GHz 29.9792458 cm
2 GHz 14.9896229 cm
3 GHz 9.993081933 cm
5 GHz 5.99584916 cm
10 GHz 2.99792458 cm
20 GHz 1.49896229 cm
25 GHz 1.199169832 cm
50 GHz 0.599584916 cm
100 GHz 0.299792458 cm
250 GHz 0.119916983 cm
500 GHz 0.059958492 cm
1000 GHz 0.029979246 cm
Centimeter (wavelength) (cm) Gigahertz (GHz)
1 cm 29.9792458 GHz
2 cm 14.9896229 GHz
3 cm 9.993081933 GHz
5 cm 5.99584916 GHz
10 cm 2.99792458 GHz
20 cm 1.49896229 GHz
25 cm 1.199169832 GHz
50 cm 0.599584916 GHz
100 cm 0.299792458 GHz
250 cm 0.119916983 GHz
500 cm 0.059958492 GHz
1000 cm 0.029979246 GHz

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: