Mục lục
Chuyển đổi từ Gibibyte sang kibibyte
1 gibibyte (GiB) bằng 1048576 kibibyte (KiB).
1 GiB = 1048576 KiB
hoặc
1 KiB = 0.0000009536743164 GiB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ gibibyte (GiB) sang kibibyte (KiB), nhân đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của gibibyte với 1048576
d(KiB) = d(GiB) × 1048576
Ví dụ:
Quy đổi 512 gibibyte sang kibibyte:
d(KiB) = 512GiB × 1048576 = 536870912 KiB
Bảng chuyển đổi
| Gibibyte (GiB) | Kibibyte (KiB) |
|---|---|
| 1 GiB | 1048576 KiB |
| 2 GiB | 2097152 KiB |
| 3 GiB | 3145728 KiB |
| 5 GiB | 5242880 KiB |
| 8 GiB | 8388608 KiB |
| 10 GiB | 10485760 KiB |
| 16 GiB | 16777216 KiB |
| 20 GiB | 20971520 KiB |
| 25 GiB | 26214400 KiB |
| 32 GiB | 33554432 KiB |
| 64 GiB | 67108864 KiB |
| 128 GiB | 134217728 KiB |
| 256 GiB | 268435456 KiB |
| 512 GiB | 536870912 KiB |
| 1024 GiB | 1.073742e9 KiB |
| Kibibyte (KiB) | Gibibyte (GiB) |
|---|---|
| 1 KiB | 9.53674e-7 GiB |
| 2 KiB | 1.907349e-6 GiB |
| 3 KiB | 2.861023e-6 GiB |
| 5 KiB | 4.768372e-6 GiB |
| 8 KiB | 7.629395e-6 GiB |
| 10 KiB | 9.536743e-6 GiB |
| 16 KiB | 1.525879e-5 GiB |
| 20 KiB | 1.907349e-5 GiB |
| 25 KiB | 2.384186e-5 GiB |
| 32 KiB | 3.051758e-5 GiB |
| 64 KiB | 6.103516e-5 GiB |
| 128 KiB | 1.2207e-4 GiB |
| 256 KiB | 2.44141e-4 GiB |
| 512 KiB | 4.88281e-4 GiB |
| 1024 KiB | 9.76563e-4 GiB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gibibyte sang kibibyte?
Nhân giá trị tính bằng gibibyte với 1048576 để được kết quả tính bằng kibibyte. Ví dụ: 5 GiB × 1048576 = 5242880 KiB.
1 gibibyte bằng bao nhiêu kibibyte?
1 gibibyte (GiB) bằng 1048576 kibibyte (KiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kibibyte về gibibyte?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kibibyte cho 1048576 để được kết quả tính bằng gibibyte.
Phép chuyển đổi từ gibibyte sang kibibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1048576 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes