Mục lục
Chuyển đổi từ Gigajun sang đơn vị nhiệt Anh
1 gigajun (GJ) bằng 947817.1203 đơn vị nhiệt Anh (BTU).
1 GJ = 947817.1203 BTU
hoặc
1 BTU = 0.000001055055853 GJ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ gigajun (GJ) sang đơn vị nhiệt Anh (BTU), nhân đơn vị năng lượng của gigajun với 947817.1203
e(BTU) = e(GJ) × 947817.1203
Ví dụ:
Quy đổi 100 gigajun sang đơn vị nhiệt Anh:
e(BTU) = 100GJ × 947817.1203 = 94781712.03 BTU
Bảng chuyển đổi
| Gigajun (GJ) | Đơn vị nhiệt Anh (BTU) |
|---|---|
| 1 GJ | 947817.120313317 BTU |
| 2 GJ | 1895634.240626634 BTU |
| 3 GJ | 2843451.360939952 BTU |
| 5 GJ | 4739085.601566586 BTU |
| 10 GJ | 9478171.203133171 BTU |
| 20 GJ | 1.8956342406266343e7 BTU |
| 25 GJ | 2.369542800783293e7 BTU |
| 50 GJ | 4.739085601566586e7 BTU |
| 100 GJ | 9.478171203133172e7 BTU |
| 250 GJ | 2.369542800783293e8 BTU |
| 500 GJ | 4.739085601566586e8 BTU |
| 1000 GJ | 9.478171203133172e8 BTU |
| Đơn vị nhiệt Anh (BTU) | Gigajun (GJ) |
|---|---|
| 1 BTU | 1.055056e-6 GJ |
| 2 BTU | 2.110112e-6 GJ |
| 3 BTU | 3.165168e-6 GJ |
| 5 BTU | 5.275279e-6 GJ |
| 10 BTU | 1.055056e-5 GJ |
| 20 BTU | 2.110112e-5 GJ |
| 25 BTU | 2.63764e-5 GJ |
| 50 BTU | 5.275279e-5 GJ |
| 100 BTU | 1.05506e-4 GJ |
| 250 BTU | 2.63764e-4 GJ |
| 500 BTU | 5.27528e-4 GJ |
| 1000 BTU | 0.001055056 GJ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gigajun sang đơn vị nhiệt Anh?
Nhân giá trị tính bằng gigajun với 947817.1203 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh. Ví dụ: 5 GJ × 947817.1203 = 4739085.601566586 BTU.
1 gigajun bằng bao nhiêu đơn vị nhiệt Anh?
1 gigajun (GJ) bằng 947817.120313317 đơn vị nhiệt Anh (BTU).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ đơn vị nhiệt Anh về gigajun?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh cho 947817.1203 để được kết quả tính bằng gigajun.
Phép chuyển đổi từ gigajun sang đơn vị nhiệt Anh chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 947817.1203 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)