Chuyển đổi từ Mã lực sang oát
1 mã lực (hp) bằng 745.6998716 oát (W).
1 hp = 745.6998716 W
hoặc
1 W = 0.00134102209 hp
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị công suất từ mã lực (hp) sang oát (W), nhân đơn vị công suất của mã lực với 745.6998716
p(W) = p(hp) × 745.6998716
Ví dụ:
Quy đổi 500 mã lực sang oát:
p(W) = 500hp × 745.6998716 = 372849.9358 W
Bảng chuyển đổi
| Mã lực (hp) | Oát (W) |
|---|---|
| 1 hp | 745.699871582 W |
| 2 hp | 1491.399743165 W |
| 3 hp | 2237.099614747 W |
| 5 hp | 3728.499357911 W |
| 10 hp | 7456.998715823 W |
| 20 hp | 14913.997431645 W |
| 50 hp | 37284.993579114 W |
| 100 hp | 74569.987158227 W |
| 150 hp | 111854.980737341 W |
| 200 hp | 149139.974316454 W |
| 250 hp | 186424.967895568 W |
| 300 hp | 223709.961474681 W |
| 500 hp | 372849.935791135 W |
| 750 hp | 559274.903686703 W |
| 1000 hp | 745699.87158227 W |
| Oát (W) | Mã lực (hp) |
|---|---|
| 1 W | 0.001341022 hp |
| 2 W | 0.002682044 hp |
| 3 W | 0.004023066 hp |
| 5 W | 0.00670511 hp |
| 10 W | 0.013410221 hp |
| 20 W | 0.026820442 hp |
| 50 W | 0.067051104 hp |
| 100 W | 0.134102209 hp |
| 150 W | 0.201153313 hp |
| 200 W | 0.268204418 hp |
| 250 W | 0.335255522 hp |
| 300 W | 0.402306627 hp |
| 500 W | 0.670511045 hp |
| 750 W | 1.005766567 hp |
| 1000 W | 1.34102209 hp |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi mã lực sang oát?
Nhân giá trị tính bằng mã lực với 745.6998716 để được kết quả tính bằng oát. Ví dụ: 5 hp × 745.6998716 = 3728.499357911 W.
1 mã lực bằng bao nhiêu oát?
1 mã lực (hp) bằng 745.699871582 oát (W).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ oát về mã lực?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng oát cho 745.6998716 để được kết quả tính bằng mã lực.
Phép chuyển đổi từ mã lực sang oát chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 745.6998716 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: