Mục lục
Chuyển đổi từ Inch vuông sang xentimét vuông
1 inch vuông (in²) bằng 6.4516 xentimét vuông (cm²).
1 in² = 6.4516 cm²
hoặc
1 cm² = 0.15500031 in²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ inch vuông (in²) sang xentimét vuông (cm²), nhân đơn vị diện tích của inch vuông với 6.4516
a(cm²) = a(in²) × 6.4516
Ví dụ:
Quy đổi 1 inch vuông sang xentimét vuông:
a(cm²) = 1in² × 6.4516 = 6.4516 cm²
Bảng chuyển đổi
| Inch vuông (in²) | Xentimét vuông (cm²) |
|---|---|
| 1 in² | 6.4516 cm² |
| 2 in² | 12.9032 cm² |
| 3 in² | 19.3548 cm² |
| 5 in² | 32.258 cm² |
| 10 in² | 64.516 cm² |
| 20 in² | 129.032 cm² |
| 25 in² | 161.29 cm² |
| 50 in² | 322.58 cm² |
| 100 in² | 645.16 cm² |
| 250 in² | 1612.9 cm² |
| 500 in² | 3225.8 cm² |
| 1000 in² | 6451.6 cm² |
| Xentimét vuông (cm²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 1 cm² | 0.15500031 in² |
| 2 cm² | 0.31000062 in² |
| 3 cm² | 0.46500093 in² |
| 5 cm² | 0.77500155 in² |
| 10 cm² | 1.5500031 in² |
| 20 cm² | 3.1000062 in² |
| 25 cm² | 3.87500775 in² |
| 50 cm² | 7.7500155 in² |
| 100 cm² | 15.500031 in² |
| 250 cm² | 38.7500775 in² |
| 500 cm² | 77.500155 in² |
| 1000 cm² | 155.000310001 in² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch vuông sang xentimét vuông?
Nhân giá trị tính bằng inch vuông với 6.4516 để được kết quả tính bằng xentimét vuông. Ví dụ: 5 in² × 6.4516 = 32.258 cm².
1 inch vuông bằng bao nhiêu xentimét vuông?
1 inch vuông (in²) bằng 6.4516 xentimét vuông (cm²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét vuông về inch vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng xentimét vuông cho 6.4516 để được kết quả tính bằng inch vuông.
Phép chuyển đổi từ inch vuông sang xentimét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 6.4516 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science