Mục lục
Chuyển đổi từ Inch vuông sang milimét vuông
1 inch vuông (in²) bằng 645.16 milimét vuông (mm²).
1 in² = 645.16 mm²
hoặc
1 mm² = 0.0015500031 in²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ inch vuông (in²) sang milimét vuông (mm²), nhân đơn vị diện tích của inch vuông với 645.16
a(mm²) = a(in²) × 645.16
Ví dụ:
Quy đổi 1000 inch vuông sang milimét vuông:
a(mm²) = 1000in² × 645.16 = 645160 mm²
Bảng chuyển đổi
| Inch vuông (in²) | Milimét vuông (mm²) |
|---|---|
| 1 in² | 645.16 mm² |
| 2 in² | 1290.32 mm² |
| 3 in² | 1935.48 mm² |
| 5 in² | 3225.8 mm² |
| 10 in² | 6451.6 mm² |
| 20 in² | 12903.2 mm² |
| 25 in² | 16129 mm² |
| 50 in² | 32258 mm² |
| 100 in² | 64516 mm² |
| 250 in² | 161290 mm² |
| 500 in² | 322580 mm² |
| 1000 in² | 645160 mm² |
| Milimét vuông (mm²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 1 mm² | 0.001550003 in² |
| 2 mm² | 0.003100006 in² |
| 3 mm² | 0.004650009 in² |
| 5 mm² | 0.007750016 in² |
| 10 mm² | 0.015500031 in² |
| 20 mm² | 0.031000062 in² |
| 25 mm² | 0.038750078 in² |
| 50 mm² | 0.077500155 in² |
| 100 mm² | 0.15500031 in² |
| 250 mm² | 0.387500775 in² |
| 500 mm² | 0.77500155 in² |
| 1000 mm² | 1.5500031 in² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch vuông sang milimét vuông?
Nhân giá trị tính bằng inch vuông với 645.16 để được kết quả tính bằng milimét vuông. Ví dụ: 5 in² × 645.16 = 3225.8 mm².
1 inch vuông bằng bao nhiêu milimét vuông?
1 inch vuông (in²) bằng 645.16 milimét vuông (mm²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ milimét vuông về inch vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng milimét vuông cho 645.16 để được kết quả tính bằng inch vuông.
Phép chuyển đổi từ inch vuông sang milimét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 645.16 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science