Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôgam/giờ sang tấn hệ mét/giờ
1 kilôgam/giờ (kg/giờ) bằng 0.001 tấn hệ mét/giờ (t/giờ).
1 kg/giờ = 0.001 t/giờ
hoặc
1 t/giờ = 1000 kg/giờ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu lượng khối từ kilôgam/giờ (kg/giờ) sang tấn hệ mét/giờ (t/giờ), chia đơn vị lưu lượng khối của kilôgam/giờ cho 1000
m(t/giờ) = m(kg/giờ) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 50 kilôgam/giờ sang tấn hệ mét/giờ:
m(t/giờ) = 50kg/giờ / 1000 = 0.05 t/giờ
Bảng chuyển đổi
| Kilôgam/giờ (kg/giờ) | Tấn hệ mét/giờ (t/giờ) |
|---|---|
| 1 kg/giờ | 0.001 t/giờ |
| 2 kg/giờ | 0.002 t/giờ |
| 3 kg/giờ | 0.003 t/giờ |
| 5 kg/giờ | 0.005 t/giờ |
| 10 kg/giờ | 0.01 t/giờ |
| 20 kg/giờ | 0.02 t/giờ |
| 25 kg/giờ | 0.025 t/giờ |
| 50 kg/giờ | 0.05 t/giờ |
| 100 kg/giờ | 0.1 t/giờ |
| 250 kg/giờ | 0.25 t/giờ |
| 500 kg/giờ | 0.5 t/giờ |
| 1000 kg/giờ | 1 t/giờ |
| Tấn hệ mét/giờ (t/giờ) | Kilôgam/giờ (kg/giờ) |
|---|---|
| 1 t/giờ | 1000 kg/giờ |
| 2 t/giờ | 2000 kg/giờ |
| 3 t/giờ | 3000 kg/giờ |
| 5 t/giờ | 5000 kg/giờ |
| 10 t/giờ | 10000 kg/giờ |
| 20 t/giờ | 20000 kg/giờ |
| 25 t/giờ | 25000 kg/giờ |
| 50 t/giờ | 50000 kg/giờ |
| 100 t/giờ | 100000 kg/giờ |
| 250 t/giờ | 250000 kg/giờ |
| 500 t/giờ | 500000 kg/giờ |
| 1000 t/giờ | 1000000 kg/giờ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam/giờ sang tấn hệ mét/giờ?
Chia giá trị tính bằng kilôgam/giờ cho 1000 để được kết quả tính bằng tấn hệ mét/giờ. Ví dụ: 5 kg/giờ ÷ 1000 = 0.005 t/giờ.
1 kilôgam/giờ bằng bao nhiêu tấn hệ mét/giờ?
1 kilôgam/giờ (kg/giờ) bằng 0.001 tấn hệ mét/giờ (t/giờ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tấn hệ mét/giờ về kilôgam/giờ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tấn hệ mét/giờ với 1000 để được kết quả tính bằng kilôgam/giờ.
Phép chuyển đổi từ kilôgam/giờ sang tấn hệ mét/giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: