Mục lục
Chuyển đổi từ Kibibyte sang gibibyte
1 kibibyte (KiB) bằng 0.0000009536743164 gibibyte (GiB).
1 KiB = 0.0000009536743164 GiB
hoặc
1 GiB = 1048576 KiB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kibibyte (KiB) sang gibibyte (GiB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kibibyte cho 1048576
d(GiB) = d(KiB) / 1048576
Ví dụ:
Quy đổi 128 kibibyte sang gibibyte:
d(GiB) = 128KiB / 1048576 = 0.0001220703125 GiB
Bảng chuyển đổi
| Kibibyte (KiB) | Gibibyte (GiB) |
|---|---|
| 1 KiB | 9.53674e-7 GiB |
| 2 KiB | 1.907349e-6 GiB |
| 3 KiB | 2.861023e-6 GiB |
| 5 KiB | 4.768372e-6 GiB |
| 8 KiB | 7.629395e-6 GiB |
| 10 KiB | 9.536743e-6 GiB |
| 16 KiB | 1.525879e-5 GiB |
| 20 KiB | 1.907349e-5 GiB |
| 25 KiB | 2.384186e-5 GiB |
| 32 KiB | 3.051758e-5 GiB |
| 64 KiB | 6.103516e-5 GiB |
| 128 KiB | 1.2207e-4 GiB |
| 256 KiB | 2.44141e-4 GiB |
| 512 KiB | 4.88281e-4 GiB |
| 1024 KiB | 9.76563e-4 GiB |
| Gibibyte (GiB) | Kibibyte (KiB) |
|---|---|
| 1 GiB | 1048576 KiB |
| 2 GiB | 2097152 KiB |
| 3 GiB | 3145728 KiB |
| 5 GiB | 5242880 KiB |
| 8 GiB | 8388608 KiB |
| 10 GiB | 10485760 KiB |
| 16 GiB | 16777216 KiB |
| 20 GiB | 20971520 KiB |
| 25 GiB | 26214400 KiB |
| 32 GiB | 33554432 KiB |
| 64 GiB | 67108864 KiB |
| 128 GiB | 134217728 KiB |
| 256 GiB | 268435456 KiB |
| 512 GiB | 536870912 KiB |
| 1024 GiB | 1.073742e9 KiB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kibibyte sang gibibyte?
Chia giá trị tính bằng kibibyte cho 1048576 để được kết quả tính bằng gibibyte. Ví dụ: 5 KiB ÷ 1048576 = 4.768372e-6 GiB.
1 kibibyte bằng bao nhiêu gibibyte?
1 kibibyte (KiB) bằng 9.53674e-7 gibibyte (GiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gibibyte về kibibyte?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gibibyte với 1048576 để được kết quả tính bằng kibibyte.
Phép chuyển đổi từ kibibyte sang gibibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1048576 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes