Mục lục
Chuyển đổi từ Kibibyte sang mebibyte
1 kibibyte (KiB) bằng 0.0009765625 mebibyte (MiB).
1 KiB = 0.0009765625 MiB
hoặc
1 MiB = 1024 KiB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kibibyte (KiB) sang mebibyte (MiB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kibibyte cho 1024
d(MiB) = d(KiB) / 1024
Ví dụ:
Quy đổi 64 kibibyte sang mebibyte:
d(MiB) = 64KiB / 1024 = 0.0625 MiB
Bảng chuyển đổi
| Kibibyte (KiB) | Mebibyte (MiB) |
|---|---|
| 1 KiB | 9.76563e-4 MiB |
| 2 KiB | 0.001953125 MiB |
| 3 KiB | 0.002929688 MiB |
| 5 KiB | 0.004882813 MiB |
| 8 KiB | 0.0078125 MiB |
| 10 KiB | 0.009765625 MiB |
| 16 KiB | 0.015625 MiB |
| 20 KiB | 0.01953125 MiB |
| 25 KiB | 0.024414063 MiB |
| 32 KiB | 0.03125 MiB |
| 64 KiB | 0.0625 MiB |
| 128 KiB | 0.125 MiB |
| 256 KiB | 0.25 MiB |
| 512 KiB | 0.5 MiB |
| 1024 KiB | 1 MiB |
| Mebibyte (MiB) | Kibibyte (KiB) |
|---|---|
| 1 MiB | 1024 KiB |
| 2 MiB | 2048 KiB |
| 3 MiB | 3072 KiB |
| 5 MiB | 5120 KiB |
| 8 MiB | 8192 KiB |
| 10 MiB | 10240 KiB |
| 16 MiB | 16384 KiB |
| 20 MiB | 20480 KiB |
| 25 MiB | 25600 KiB |
| 32 MiB | 32768 KiB |
| 64 MiB | 65536 KiB |
| 128 MiB | 131072 KiB |
| 256 MiB | 262144 KiB |
| 512 MiB | 524288 KiB |
| 1024 MiB | 1048576 KiB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kibibyte sang mebibyte?
Chia giá trị tính bằng kibibyte cho 1024 để được kết quả tính bằng mebibyte. Ví dụ: 5 KiB ÷ 1024 = 0.004882813 MiB.
1 kibibyte bằng bao nhiêu mebibyte?
1 kibibyte (KiB) bằng 9.76563e-4 mebibyte (MiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mebibyte về kibibyte?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mebibyte với 1024 để được kết quả tính bằng kibibyte.
Phép chuyển đổi từ kibibyte sang mebibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1024 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes