Mục lục
Chuyển đổi từ Kibibyte sang mebibit
1 kibibyte (KiB) bằng 0.0078125 mebibit (Mibit).
1 KiB = 0.0078125 Mibit
hoặc
1 Mibit = 128 KiB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kibibyte (KiB) sang mebibit (Mibit), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kibibyte cho 128
d(Mibit) = d(KiB) / 128
Ví dụ:
Quy đổi 64 kibibyte sang mebibit:
d(Mibit) = 64KiB / 128 = 0.5 Mibit
Bảng chuyển đổi
| Kibibyte (KiB) | Mebibit (Mibit) |
|---|---|
| 1 KiB | 0.0078125 Mibit |
| 2 KiB | 0.015625 Mibit |
| 3 KiB | 0.0234375 Mibit |
| 5 KiB | 0.0390625 Mibit |
| 8 KiB | 0.0625 Mibit |
| 10 KiB | 0.078125 Mibit |
| 16 KiB | 0.125 Mibit |
| 20 KiB | 0.15625 Mibit |
| 25 KiB | 0.1953125 Mibit |
| 32 KiB | 0.25 Mibit |
| 64 KiB | 0.5 Mibit |
| 128 KiB | 1 Mibit |
| 256 KiB | 2 Mibit |
| 512 KiB | 4 Mibit |
| 1024 KiB | 8 Mibit |
| Mebibit (Mibit) | Kibibyte (KiB) |
|---|---|
| 1 Mibit | 128 KiB |
| 2 Mibit | 256 KiB |
| 3 Mibit | 384 KiB |
| 5 Mibit | 640 KiB |
| 8 Mibit | 1024 KiB |
| 10 Mibit | 1280 KiB |
| 16 Mibit | 2048 KiB |
| 20 Mibit | 2560 KiB |
| 25 Mibit | 3200 KiB |
| 32 Mibit | 4096 KiB |
| 64 Mibit | 8192 KiB |
| 128 Mibit | 16384 KiB |
| 256 Mibit | 32768 KiB |
| 512 Mibit | 65536 KiB |
| 1024 Mibit | 131072 KiB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kibibyte sang mebibit?
Chia giá trị tính bằng kibibyte cho 128 để được kết quả tính bằng mebibit. Ví dụ: 5 KiB ÷ 128 = 0.0390625 Mibit.
1 kibibyte bằng bao nhiêu mebibit?
1 kibibyte (KiB) bằng 0.0078125 mebibit (Mibit).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mebibit về kibibyte?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mebibit với 128 để được kết quả tính bằng kibibyte.
Phép chuyển đổi từ kibibyte sang mebibit chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 128 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes