Mục lục
Chuyển đổi từ Kibibit sang kibibyte
1 kibibit (Kibit) bằng 0.125 kibibyte (KiB).
1 Kibit = 0.125 KiB
hoặc
1 KiB = 8 Kibit
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kibibit (Kibit) sang kibibyte (KiB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kibibit cho 8
d(KiB) = d(Kibit) / 8
Ví dụ:
Quy đổi 64 kibibit sang kibibyte:
d(KiB) = 64Kibit / 8 = 8 KiB
Bảng chuyển đổi
| Kibibit (Kibit) | Kibibyte (KiB) |
|---|---|
| 1 Kibit | 0.125 KiB |
| 2 Kibit | 0.25 KiB |
| 3 Kibit | 0.375 KiB |
| 5 Kibit | 0.625 KiB |
| 8 Kibit | 1 KiB |
| 10 Kibit | 1.25 KiB |
| 16 Kibit | 2 KiB |
| 20 Kibit | 2.5 KiB |
| 25 Kibit | 3.125 KiB |
| 32 Kibit | 4 KiB |
| 64 Kibit | 8 KiB |
| 128 Kibit | 16 KiB |
| 256 Kibit | 32 KiB |
| 512 Kibit | 64 KiB |
| 1024 Kibit | 128 KiB |
| Kibibyte (KiB) | Kibibit (Kibit) |
|---|---|
| 1 KiB | 8 Kibit |
| 2 KiB | 16 Kibit |
| 3 KiB | 24 Kibit |
| 5 KiB | 40 Kibit |
| 8 KiB | 64 Kibit |
| 10 KiB | 80 Kibit |
| 16 KiB | 128 Kibit |
| 20 KiB | 160 Kibit |
| 25 KiB | 200 Kibit |
| 32 KiB | 256 Kibit |
| 64 KiB | 512 Kibit |
| 128 KiB | 1024 Kibit |
| 256 KiB | 2048 Kibit |
| 512 KiB | 4096 Kibit |
| 1024 KiB | 8192 Kibit |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kibibit sang kibibyte?
Chia giá trị tính bằng kibibit cho 8 để được kết quả tính bằng kibibyte. Ví dụ: 5 Kibit ÷ 8 = 0.625 KiB.
1 kibibit bằng bao nhiêu kibibyte?
1 kibibit (Kibit) bằng 0.125 kibibyte (KiB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kibibyte về kibibit?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kibibyte với 8 để được kết quả tính bằng kibibit.
Phép chuyển đổi từ kibibit sang kibibyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 8 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes