Mục lục
Chuyển đổi từ Kibibit sang mebibit
1 kibibit (Kibit) bằng 0.0009765625 mebibit (Mibit).
1 Kibit = 0.0009765625 Mibit
hoặc
1 Mibit = 1024 Kibit
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kibibit (Kibit) sang mebibit (Mibit), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kibibit cho 1024
d(Mibit) = d(Kibit) / 1024
Ví dụ:
Quy đổi 256 kibibit sang mebibit:
d(Mibit) = 256Kibit / 1024 = 0.25 Mibit
Bảng chuyển đổi
| Kibibit (Kibit) | Mebibit (Mibit) |
|---|---|
| 1 Kibit | 9.76563e-4 Mibit |
| 2 Kibit | 0.001953125 Mibit |
| 3 Kibit | 0.002929688 Mibit |
| 5 Kibit | 0.004882813 Mibit |
| 8 Kibit | 0.0078125 Mibit |
| 10 Kibit | 0.009765625 Mibit |
| 16 Kibit | 0.015625 Mibit |
| 20 Kibit | 0.01953125 Mibit |
| 25 Kibit | 0.024414063 Mibit |
| 32 Kibit | 0.03125 Mibit |
| 64 Kibit | 0.0625 Mibit |
| 128 Kibit | 0.125 Mibit |
| 256 Kibit | 0.25 Mibit |
| 512 Kibit | 0.5 Mibit |
| 1024 Kibit | 1 Mibit |
| Mebibit (Mibit) | Kibibit (Kibit) |
|---|---|
| 1 Mibit | 1024 Kibit |
| 2 Mibit | 2048 Kibit |
| 3 Mibit | 3072 Kibit |
| 5 Mibit | 5120 Kibit |
| 8 Mibit | 8192 Kibit |
| 10 Mibit | 10240 Kibit |
| 16 Mibit | 16384 Kibit |
| 20 Mibit | 20480 Kibit |
| 25 Mibit | 25600 Kibit |
| 32 Mibit | 32768 Kibit |
| 64 Mibit | 65536 Kibit |
| 128 Mibit | 131072 Kibit |
| 256 Mibit | 262144 Kibit |
| 512 Mibit | 524288 Kibit |
| 1024 Mibit | 1048576 Kibit |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kibibit sang mebibit?
Chia giá trị tính bằng kibibit cho 1024 để được kết quả tính bằng mebibit. Ví dụ: 5 Kibit ÷ 1024 = 0.004882813 Mibit.
1 kibibit bằng bao nhiêu mebibit?
1 kibibit (Kibit) bằng 9.76563e-4 mebibit (Mibit).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mebibit về kibibit?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mebibit với 1024 để được kết quả tính bằng kibibit.
Phép chuyển đổi từ kibibit sang mebibit chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1024 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes