Mục lục
Chuyển đổi từ Kilômol/giờ sang mol/giây
1 kilômol/giờ (kmol/giờ) bằng 0.2777777778 mol/giây (mol/giây).
1 kmol/giờ = 0.2777777778 mol/giây
hoặc
1 mol/giây = 3.6 kmol/giờ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu lượng mol từ kilômol/giờ (kmol/giờ) sang mol/giây (mol/giây), chia đơn vị lưu lượng mol của kilômol/giờ cho 3.6
m(mol/giây) = m(kmol/giờ) / 3.6
Ví dụ:
Quy đổi 250 kilômol/giờ sang mol/giây:
m(mol/giây) = 250kmol/giờ / 3.6 = 69.44444444 mol/giây
Bảng chuyển đổi
| Kilômol/giờ (kmol/giờ) | Mol/giây (mol/giây) |
|---|---|
| 1 kmol/giờ | 0.277777778 mol/giây |
| 2 kmol/giờ | 0.555555556 mol/giây |
| 3 kmol/giờ | 0.833333333 mol/giây |
| 5 kmol/giờ | 1.388888889 mol/giây |
| 10 kmol/giờ | 2.777777778 mol/giây |
| 20 kmol/giờ | 5.555555556 mol/giây |
| 25 kmol/giờ | 6.944444444 mol/giây |
| 50 kmol/giờ | 13.888888889 mol/giây |
| 100 kmol/giờ | 27.777777778 mol/giây |
| 250 kmol/giờ | 69.444444444 mol/giây |
| 500 kmol/giờ | 138.888888889 mol/giây |
| 1000 kmol/giờ | 277.777777778 mol/giây |
| Mol/giây (mol/giây) | Kilômol/giờ (kmol/giờ) |
|---|---|
| 1 mol/giây | 3.6 kmol/giờ |
| 2 mol/giây | 7.2 kmol/giờ |
| 3 mol/giây | 10.8 kmol/giờ |
| 5 mol/giây | 18 kmol/giờ |
| 10 mol/giây | 36 kmol/giờ |
| 20 mol/giây | 72 kmol/giờ |
| 25 mol/giây | 90 kmol/giờ |
| 50 mol/giây | 180 kmol/giờ |
| 100 mol/giây | 360 kmol/giờ |
| 250 mol/giây | 900 kmol/giờ |
| 500 mol/giây | 1800 kmol/giờ |
| 1000 mol/giây | 3600 kmol/giờ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômol/giờ sang mol/giây?
Chia giá trị tính bằng kilômol/giờ cho 3.6 để được kết quả tính bằng mol/giây. Ví dụ: 5 kmol/giờ ÷ 3.6 = 1.388888889 mol/giây.
1 kilômol/giờ bằng bao nhiêu mol/giây?
1 kilômol/giờ (kmol/giờ) bằng 0.277777778 mol/giây (mol/giây).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ mol/giây về kilômol/giờ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng mol/giây với 3.6 để được kết quả tính bằng kilômol/giờ.
Phép chuyển đổi từ kilômol/giờ sang mol/giây chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.6 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: