Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôoát giờ sang gigajun
1 kilôoát giờ (kWh) bằng 0.0036 gigajun (GJ).
1 kWh = 0.0036 GJ
hoặc
1 GJ = 277.7777778 kWh
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôoát giờ (kWh) sang gigajun (GJ), chia đơn vị năng lượng của kilôoát giờ cho 277.7777778
e(GJ) = e(kWh) / 277.7777778
Ví dụ:
Quy đổi 100 kilôoát giờ sang gigajun:
e(GJ) = 100kWh / 277.7777778 = 0.36 GJ
Bảng chuyển đổi
| Kilôoát giờ (kWh) | Gigajun (GJ) |
|---|---|
| 1 kWh | 0.0036 GJ |
| 2 kWh | 0.0072 GJ |
| 3 kWh | 0.0108 GJ |
| 5 kWh | 0.018 GJ |
| 10 kWh | 0.036 GJ |
| 20 kWh | 0.072 GJ |
| 25 kWh | 0.09 GJ |
| 50 kWh | 0.18 GJ |
| 100 kWh | 0.36 GJ |
| 250 kWh | 0.9 GJ |
| 500 kWh | 1.8 GJ |
| 1000 kWh | 3.6 GJ |
| Gigajun (GJ) | Kilôoát giờ (kWh) |
|---|---|
| 1 GJ | 277.777777778 kWh |
| 2 GJ | 555.555555556 kWh |
| 3 GJ | 833.333333333 kWh |
| 5 GJ | 1388.888888889 kWh |
| 10 GJ | 2777.777777778 kWh |
| 20 GJ | 5555.555555556 kWh |
| 25 GJ | 6944.444444444 kWh |
| 50 GJ | 13888.888888889 kWh |
| 100 GJ | 27777.777777778 kWh |
| 250 GJ | 69444.444444444 kWh |
| 500 GJ | 138888.888888889 kWh |
| 1000 GJ | 277777.777777778 kWh |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôoát giờ sang gigajun?
Chia giá trị tính bằng kilôoát giờ cho 277.7777778 để được kết quả tính bằng gigajun. Ví dụ: 5 kWh ÷ 277.7777778 = 0.018 GJ.
1 kilôoát giờ bằng bao nhiêu gigajun?
1 kilôoát giờ (kWh) bằng 0.0036 gigajun (GJ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gigajun về kilôoát giờ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gigajun với 277.7777778 để được kết quả tính bằng kilôoát giờ.
Phép chuyển đổi từ kilôoát giờ sang gigajun chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 277.7777778 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)