Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôoát giờ sang megaoát-giờ
1 kilôoát giờ (kWh) bằng 0.001 megaoát-giờ (MW⋅giờ).
1 kWh = 0.001 MW⋅giờ
hoặc
1 MW⋅giờ = 1000 kWh
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôoát giờ (kWh) sang megaoát-giờ (MW⋅giờ), chia đơn vị năng lượng của kilôoát giờ cho 1000
e(MW⋅giờ) = e(kWh) / 1000
Ví dụ:
Quy đổi 10 kilôoát giờ sang megaoát-giờ:
e(MW⋅giờ) = 10kWh / 1000 = 0.01 MW⋅giờ
Bảng chuyển đổi
| Kilôoát giờ (kWh) | Megaoát-giờ (MW⋅giờ) |
|---|---|
| 1 kWh | 0.001 MW⋅giờ |
| 2 kWh | 0.002 MW⋅giờ |
| 3 kWh | 0.003 MW⋅giờ |
| 5 kWh | 0.005 MW⋅giờ |
| 10 kWh | 0.01 MW⋅giờ |
| 20 kWh | 0.02 MW⋅giờ |
| 25 kWh | 0.025 MW⋅giờ |
| 50 kWh | 0.05 MW⋅giờ |
| 100 kWh | 0.1 MW⋅giờ |
| 250 kWh | 0.25 MW⋅giờ |
| 500 kWh | 0.5 MW⋅giờ |
| 1000 kWh | 1 MW⋅giờ |
| Megaoát-giờ (MW⋅giờ) | Kilôoát giờ (kWh) |
|---|---|
| 1 MW⋅giờ | 1000 kWh |
| 2 MW⋅giờ | 2000 kWh |
| 3 MW⋅giờ | 3000 kWh |
| 5 MW⋅giờ | 5000 kWh |
| 10 MW⋅giờ | 10000 kWh |
| 20 MW⋅giờ | 20000 kWh |
| 25 MW⋅giờ | 25000 kWh |
| 50 MW⋅giờ | 50000 kWh |
| 100 MW⋅giờ | 100000 kWh |
| 250 MW⋅giờ | 250000 kWh |
| 500 MW⋅giờ | 500000 kWh |
| 1000 MW⋅giờ | 1000000 kWh |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôoát giờ sang megaoát-giờ?
Chia giá trị tính bằng kilôoát giờ cho 1000 để được kết quả tính bằng megaoát-giờ. Ví dụ: 5 kWh ÷ 1000 = 0.005 MW⋅giờ.
1 kilôoát giờ bằng bao nhiêu megaoát-giờ?
1 kilôoát giờ (kWh) bằng 0.001 megaoát-giờ (MW⋅giờ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ megaoát-giờ về kilôoát giờ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng megaoát-giờ với 1000 để được kết quả tính bằng kilôoát giờ.
Phép chuyển đổi từ kilôoát giờ sang megaoát-giờ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)