Mục lục
Chuyển đổi từ Pound lực sang newton
1 pound lực (lbf) bằng 4.448221615 newton (N).
1 lbf = 4.448221615 N
hoặc
1 N = 0.2248089431 lbf
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lực từ pound lực (lbf) sang newton (N), nhân đơn vị lực của pound lực với 4.448221615
f(N) = f(lbf) × 4.448221615
Ví dụ:
Quy đổi 1000 pound lực sang newton:
f(N) = 1000lbf × 4.448221615 = 4448.221615 N
Bảng chuyển đổi
| Pound lực (lbf) | Newton (N) |
|---|---|
| 1 lbf | 4.448221615 N |
| 2 lbf | 8.896443231 N |
| 3 lbf | 13.344664846 N |
| 5 lbf | 22.241108076 N |
| 10 lbf | 44.482216153 N |
| 20 lbf | 88.964432305 N |
| 25 lbf | 111.205540382 N |
| 50 lbf | 222.411080763 N |
| 100 lbf | 444.822161526 N |
| 250 lbf | 1112.055403815 N |
| 500 lbf | 2224.11080763 N |
| 1000 lbf | 4448.221615261 N |
| Newton (N) | Pound lực (lbf) |
|---|---|
| 1 N | 0.224808943 lbf |
| 2 N | 0.449617886 lbf |
| 3 N | 0.674426829 lbf |
| 5 N | 1.124044715 lbf |
| 10 N | 2.248089431 lbf |
| 20 N | 4.496178862 lbf |
| 25 N | 5.620223577 lbf |
| 50 N | 11.240447155 lbf |
| 100 N | 22.48089431 lbf |
| 250 N | 56.202235775 lbf |
| 500 N | 112.40447155 lbf |
| 1000 N | 224.8089431 lbf |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pound lực sang newton?
Nhân giá trị tính bằng pound lực với 4.448221615 để được kết quả tính bằng newton. Ví dụ: 5 lbf × 4.448221615 = 22.241108076 N.
1 pound lực bằng bao nhiêu newton?
1 pound lực (lbf) bằng 4.448221615 newton (N).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ newton về pound lực?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng newton cho 4.448221615 để được kết quả tính bằng pound lực.
Phép chuyển đổi từ pound lực sang newton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 4.448221615 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: